Nashley Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NASHLEY VIệT NAM
148
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107916606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNA27E4 |
| 成立日期 | 2017-07-11 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 185, phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NASHLEY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NASHLEY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 185, phố Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 0914339359 |
| 邮箱 | ltdung88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $1.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Yuebo Packaging Solutions Co., Ltd. | 中国 | 138 | $1.60M | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Hangzhou Sea Rich Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $77.1K | 塑料封口件 |
| HANGZHOU SEA-RICH IMPORT & EXPORT CO.,LTD (HSRIE CO., LTD) | 中国 | 2 | $46.7K | 塑料封口件 |
| Xiamen Xiangshi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Xuzhou Yingxu Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 塑料封口件 | Nanning Yuebo Packaging Solutions Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-29 | 塑料封口件 | Nanning Yuebo Packaging Solutions Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-28 | 塑料封口件 | Nanning Yuebo Packaging Solutions Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-28 | 贱金属盖 | Nanning Yuebo Packaging Solutions Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-28 | 玻璃容器 | Nanning Yuebo Packaging Solutions Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2026-07-27 | 玻璃容器 | Nanning Yuebo Packaging Solutions Co., Ltd. | 中国 | $18.6K |
| 2026-07-17 | 玻璃容器 | Nanning Yuebo Packaging Solutions Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |
| 2026-07-13 | 塑料封口件 | Nanning Yuebo Packaging Solutions Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-09 | 玻璃容器 | Nanning Yuebo Packaging Solutions Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2026-06-12 | 玻璃容器 | Nanning Yuebo Packaging Solutions Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |