Vinamax Electrical Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI Cơ ĐIệN VINAMAX
- 邮箱20
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$331.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109225989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCDCN66 |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | Số nhà 9 Ngõ 66 Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI CƠ ĐIỆN VINAMAX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9 Ngõ 66 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84356624067 |
| 邮箱 | codienvinamax@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $331.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $326.9K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-13 | 金属焊条 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-13 | 铜合金条杆 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-13 | 贱金属配件 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |