Hanoi Rubber Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cao Su Hà Nội
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$843.1K
出口金额
—
最近进口
2024-06-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG2XAK2 |
| 成立日期 | 2005-04-12 |
| 联系地址 | Tổ 13, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI RUBBER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 13, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84243764078 |
| 邮箱 | harco@fpt.vn |
| 传真 | +84243764075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 265亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 古巴 | 5 | $817.0K |
| 西班牙 | 1 | $26.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caribe Chain of Stores | 古巴 | 5 | $817.0K | 其他食品制剂、谷物制品 |
| El Corte Inglés, S.A. | 西班牙 | 1 | $26.1K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 纺织面料鞋 | CADENA DE TIENDAS CARIBE | 古巴 | $10.7K |
| 2024-06-26 | 纺织面料鞋 | CADENA DE TIENDAS CARIBE | 古巴 | $14.5K |
| 2024-06-26 | 纺织面料鞋 | Caribe Chain of Stores | 古巴 | $43.0K |
| 2024-06-26 | 纺织面料鞋 | CADENA DE TIENDAS CARIBE | 古巴 | $14.5K |
| 2024-06-26 | 纺织面料鞋 | CADENA DE TIENDAS CARIBE | 古巴 | $12.2K |
| 2024-06-26 | 纺织面料鞋 | Caribe Chain of Stores | 古巴 | $10.4K |
| 2024-06-26 | 纺织面料鞋 | CADENA DE TIENDAS CARIBE | 古巴 | $12.2K |
| 2024-06-26 | 纺织面料鞋 | CADENA DE TIENDAS CARIBE | 古巴 | $10.7K |
| 2024-06-26 | 纺织面料鞋 | Caribe Chain of Stores | 古巴 | $12.5K |
| 2024-06-26 | 纺织面料鞋 | CADENA DE TIENDAS CARIBE | 古巴 | $15.0K |