Mechanical & Industrial Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và XâY LắP CôNG NGHIệP

160
进口笔数
98
出口笔数
$3.07M
进口金额
$17.08M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-25
最近出口
48
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.68M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.8K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2023-11进口 $59.7K · 4 笔出口 $21.8K · 1 笔2023-12进口 $1.1K · 3 笔出口 $576.1K · 3 笔2024-01进口 $12.5K · 4 笔出口 $92.8K · 2 笔2024-02进口 $75.1K · 2 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $1.03M · 3 笔2024-04进口 $130.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.1K · 2 笔出口 $978.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $520.4K · 3 笔2024-08进口 $85.4K · 5 笔出口 $139.4K · 2 笔2024-09进口 $168.5K · 3 笔出口 $312.3K · 1 笔2024-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $1.02M · 1 笔2024-11进口 $11.8K · 4 笔出口 $53.2K · 1 笔2024-12进口 $39.4K · 5 笔出口 $548.4K · 2 笔2025-01进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $506 · 1 笔出口 $57.4K · 1 笔2025-03进口 $13.0K · 5 笔出口 $203.6K · 7 笔2025-04进口 $42.6K · 1 笔出口 $155.8K · 2 笔2025-05进口 $4.4K · 3 笔出口 $80.4K · 5 笔2025-06进口 $19.4K · 1 笔出口 $616.8K · 5 笔2025-07进口 $9.6K · 3 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-08进口 $11.4K · 2 笔出口 $177.9K · 4 笔2025-09进口 $344 · 2 笔出口 $139.7K · 2 笔2025-10进口 $133.8K · 4 笔出口 $427.7K · 6 笔2025-11进口 $142.4K · 6 笔出口 $1.68M · 5 笔2025-12进口 $86.0K · 6 笔出口 $700.7K · 8 笔2026-01进口 $24.6K · 9 笔出口 $810 · 1 笔2026-02进口 $615.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $267.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $10.6K · 4 笔出口 $383.5K · 2 笔2026-06进口 $9.5K · 2 笔出口 $488.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.8K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2023-11进口 $59.7K · 4 笔出口 $21.8K · 1 笔2023-12进口 $1.1K · 3 笔出口 $576.1K · 3 笔2024-01进口 $12.5K · 4 笔出口 $92.8K · 2 笔2024-02进口 $75.1K · 2 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $1.03M · 3 笔2024-04进口 $130.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.1K · 2 笔出口 $978.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $520.4K · 3 笔2024-08进口 $85.4K · 5 笔出口 $139.4K · 2 笔2024-09进口 $168.5K · 3 笔出口 $312.3K · 1 笔2024-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $1.02M · 1 笔2024-11进口 $11.8K · 4 笔出口 $53.2K · 1 笔2024-12进口 $39.4K · 5 笔出口 $548.4K · 2 笔2025-01进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $506 · 1 笔出口 $57.4K · 1 笔2025-03进口 $13.0K · 5 笔出口 $203.6K · 7 笔2025-04进口 $42.6K · 1 笔出口 $155.8K · 2 笔2025-05进口 $4.4K · 3 笔出口 $80.4K · 5 笔2025-06进口 $19.4K · 1 笔出口 $616.8K · 5 笔2025-07进口 $9.6K · 3 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-08进口 $11.4K · 2 笔出口 $177.9K · 4 笔2025-09进口 $344 · 2 笔出口 $139.7K · 2 笔2025-10进口 $133.8K · 4 笔出口 $427.7K · 6 笔2025-11进口 $142.4K · 6 笔出口 $1.68M · 5 笔2025-12进口 $86.0K · 6 笔出口 $700.7K · 8 笔2026-01进口 $24.6K · 9 笔出口 $810 · 1 笔2026-02进口 $615.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $267.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $10.6K · 4 笔出口 $383.5K · 2 笔2026-06进口 $9.5K · 2 笔出口 $488.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0300628797
企查查编码QVN935786K
成立日期2006-01-16
联系地址929-931 Quốc lộ 1A, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ XÂY LẮP CÔNG NGHIỆP
企业英文名称MECHANICAL AND INDUSTRIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址929-931 Quốc lộ 1A, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842837173237
邮箱info@imecovn.com.vn
传真+842837173454
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本359.9948亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
680610矿物棉
848330轴承座
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
831000金属标牌
401693非泡沫橡胶密封件
701990其他玻璃纤维

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
841490泵及压缩机零件
841199燃气轮机零件
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
320890聚合物基油漆
392590其他塑料建材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$898.9K
中国台湾3$617.9K
荷兰17$235.2K
意大利6$234.9K
泰国4$226.3K
德国25$143.1K
马来西亚2$128.7K
越南6$127.5K
澳大利亚41$109.9K
美国14$109.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚50$6.22M
美国7$4.66M
英国3$1.87M
土耳其3$1.13M
德国4$990.9K
荷兰8$863.5K
韩国1$501.8K
越南9$495.3K
马来西亚4$167.6K
瑞典2$104.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Howden Australia Pty Ltd澳大利亚34$887.0K非泡沫橡胶密封件、离合器联轴器
Aarding Thermal Acoustics B.V.荷兰14$366.6K螺纹螺母、非螺纹垫圈
AAF UK英国15$349.0K不锈钢管配件、其他塑料管材
Gir Gai Trading Co., Ltd.越南10$242.9K热轧合金钢板、不锈钢板材
Nem Balcke Durr GmbH德国11$116.8K轴承座、金属标牌
Aarding Thermal Acoustics B.V.中国5$101.6K热轧不锈钢板3-4.75mm、不锈钢板材
Braden Europe B.V.美国4$59.2K矿物棉、钢铁螺钉螺栓
NEM Energy B.V. Niederlassung Deutschland荷兰6$36.5K钢铁螺钉螺栓、矿物棉
AAF LIMITED英国4$33.4K其他玻璃纤维、气体过滤机械
Cedray Pty Ltd澳大利亚5$1.4K其他胶粘剂、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Howden Australia Pty Ltd澳大利亚54$5.67M泵及压缩机零件、其他钢铁结构体
AAF Ltd.美国5$4.66M其他钢铁结构体、气体过滤机械
Aarding Thermal Acoustics B.V.英国2$1.87M其他钢铁结构体、燃气轮机零件
Aarding Thermal Acoustics B.V.澳大利亚4$1.61M燃气轮机零件、其他钢铁制品
NEM Energy B.V. Niederlassung Deutschland荷兰3$984.8K阀门龙头、其他钢铁结构体
Nem Balcke Durr GmbH德国2$980.3K其他钢铁结构体
Braden Europe B.V.美国2$491.4K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Aarding Thermal Acoustics B.V.荷兰6$372.1K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Nem Energy B.V.荷兰2$144.1K其他钢铁结构体、其他玻璃纤维织物
Howden Perth澳大利亚3$4.2K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09其他钢铁结构体Nem Balcke Durr GmbH德国$222
2026-06-09齿轮及变速器Nem Balcke Durr GmbH德国$3.9K
2026-06-09750W-75kW交流电机Nem Balcke Durr GmbH德国$3.9K
2026-06-09其他电路开关装置Nem Balcke Durr GmbH德国$10
2026-06-04750W-75kW交流电机Howden Australia Pty Ltd澳大利亚$977
2026-06-04750W-75kW交流电机Howden Australia Pty Ltd澳大利亚$488
2026-05-16离合器联轴器Howden Australia Pty Ltd澳大利亚$1.2K
2026-05-11其他矿物制品Howden Australia Pty Ltd澳大利亚$2.3K
2026-05-06轴承座Nem Balcke Durr GmbH德国$1.2K
2026-05-06其他玻璃纤维Nem Balcke Durr GmbH德国$109

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他钢铁结构体Braden Europe B.V.荷兰$488.8K
2026-05-21其他钢铁结构体Howden Australia Pty Ltd澳大利亚$30.0K
2026-05-14泵及压缩机零件Howden Australia Pty Ltd澳大利亚$353.5K
2026-01-02其他钢铁结构体Howden Perth—$810
2025-12-25其他钢铁结构体Andritz AB瑞典$29.5K
2025-12-22泵及压缩机零件Howden Australia Pty Ltd澳大利亚$201.0K
2025-12-18其他钢铁制品Howden Perth澳大利亚$1.6K
2025-12-18泵及压缩机零件Howden Australia Pty Ltd澳大利亚$16.3K
2025-12-12其他钢铁结构体Howden Australia Pty Ltd澳大利亚$447.4K
2025-12-10其他钢铁结构体Howden Australia Pty Ltd越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

Mechanical & Industrial Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →