Minh Phuong Commerce Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MINH PHươNG
51
进口笔数
0
出口笔数
$2.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301447017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRA79EH |
| 成立日期 | 1995-07-04 |
| 联系地址 | 33A Trường Sơn, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838119033 |
| 邮箱 | accountdept@mplogistics.vn |
| 传真 | +842838119036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,090亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210330 | 芥子制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.13M |
| 韩国 | 17 | $833.2K |
| 埃及 | 3 | $40.7K |
| 日本 | 5 | $39.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $525 |
| 美国 | 1 | $180 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Seika Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $638.7K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Focus Hotmelt Co., Ltd. | 中国 | 5 | $564.7K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Yixing Dansen Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $472.9K | 其他丙烯酸聚合物、其他离心机 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 7 | $194.5K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Toyota Tsusho Corporation | 中国 | 1 | $61.0K | 70-150克非织造布、可变电阻器 |
| Bostik Findley China Co., Ltd. | 埃及 | 3 | $40.7K | 聚合物胶粘剂 |
| Shandong Nuor Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.8K | 其他丙烯酸聚合物、无环酰胺衍生物 |
| Mitsubishi Shokuhin Co., Ltd. | 日本 | 2 | $20.5K | 混合调味料、乙烯聚合物塑料 |
| Anest Iwata Corp. | 日本 | 3 | $19.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| 14 DEGREES LOGISTICS | 澳大利亚 | 1 | $1.2K | 汽酒、2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 汽酒 | 14 DEGREES LOGISTICS | 澳大利亚 | $211 |
| 2026-03-13 | 2升以下静止葡萄酒 | 14 DEGREES LOGISTICS | 澳大利亚 | $15 |
| 2026-03-13 | 汽酒 | 14 DEGREES LOGISTICS | 澳大利亚 | $211 |
| 2026-03-13 | 汽酒 | 14 DEGREES LOGISTICS | 澳大利亚 | $211 |
| 2026-03-13 | 汽酒 | 14 DEGREES LOGISTICS | 澳大利亚 | $211 |
| 2026-03-13 | 2升以下静止葡萄酒 | 14 DEGREES LOGISTICS | 澳大利亚 | $11 |
| 2026-03-13 | 2升以下静止葡萄酒 | 14 DEGREES LOGISTICS | 澳大利亚 | $15 |
| 2026-03-13 | 2升以下静止葡萄酒 | 14 DEGREES LOGISTICS | 澳大利亚 | $11 |
| 2026-03-13 | 2升以下静止葡萄酒 | 14 DEGREES LOGISTICS | 澳大利亚 | $15 |
| 2026-03-13 | 2升以下静止葡萄酒 | 14 DEGREES LOGISTICS | 澳大利亚 | $11 |