EJC Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EJC
4
进口笔数
1
出口笔数
$57.9K
进口金额
$206
出口金额
2023-09-06
最近进口
2023-04-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400589707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40HD9YE |
| 成立日期 | 2012-03-08 |
| 联系地址 | Số 7 Ngõ 71, đường Lương Văn Nắm, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EJC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 Ngõ 71, đường Lương Văn Nắm, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842043854848 |
| 邮箱 | moitruongejc@gmail.com |
| 官网 | ejc.com.vn |
| 传真 | 02043854848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391390 | 天然聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $47.1K |
| 印度 | 2 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $206 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keika Ventures LLC | 美国 | 1 | $41.2K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Instrumex | 印度 | 2 | $10.7K | 分析仪器、初级硅氧烷 |
| Keika Ventures LLC | 巴西 | 1 | $5.9K | 非乙烯塑料袋、分析仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $206 | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 非乙烯塑料袋 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $193 |
| 2023-09-06 | 分析仪器 | INSTRUMEX | 印度 | $5.5K |
| 2023-09-06 | 分析仪器 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $5.7K |
| 2023-08-29 | 初级硅氧烷 | INSTRUMEX | 印度 | $49 |
| 2023-08-29 | 分析仪器 | INSTRUMEX | 印度 | $5.0K |
| 2023-08-29 | 分析仪器 | INSTRUMEX | 印度 | $158 |
| 2023-08-29 | 分析仪器 | INSTRUMEX | 印度 | $37 |
| 2023-04-28 | 气体烟雾分析仪 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $29.1K |
| 2023-04-28 | 气体烟雾分析仪 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $12.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 天然聚合物 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $206 |