Duc Viet Transportation Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Dịch Vụ Thương Mại Đức Việt
46
进口笔数
129
出口笔数
$672.0K
进口金额
$395.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-20
最近出口
28
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301420551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBV5VX2 |
| 成立日期 | 1994-06-20 |
| 联系地址 | Lô E6, Đường K1, Khu công nghiệp Cát Lái 2, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐỨC VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E6, Đường K1, Khu công nghiệp Cát Lái 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây |
| 电话 | +842837423777 |
| 邮箱 | info@cargoteamvn.com |
| 传真 | +842837425048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 441520 | 木托盘 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 190540 | 烤面包制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 970199 | 其他手工艺品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 442090 | 木制品 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 24 | $509.2K |
| 德国 | 1 | $82.8K |
| 法国 | 3 | $38.0K |
| 土耳其 | 1 | $22.6K |
| 美国 | 4 | $11.8K |
| 中国 | 8 | $5.3K |
| 意大利 | 1 | $1.6K |
| 新加坡 | 3 | $378 |
| 越南 | 1 | $220 |
| 泰国 | 2 | $57 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $135.8K |
| 澳大利亚 | 14 | $54.2K |
| 法国 | 23 | $50.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $29.2K |
| 加拿大 | 6 | $25.3K |
| 泰国 | 8 | $21.5K |
| 新加坡 | 7 | $13.6K |
| 越南 | 16 | $13.0K |
| 老挝 | 1 | $10.1K |
| 中国台湾 | 2 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DGP Intelsius Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $514.1K | 塑料包装箱、瓦楞纸箱 |
| Cybershield Plastic Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $35.7K | 聚乙烯袋、印刷标签 |
| Cybershield Packaging Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $29.2K | 其他化学制剂、塑料包装箱 |
| Mediterra Global Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $22.6K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
| Pioneer Air Cargo Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.2K | 其他塑料制品、毡呢无纺服装 |
| Bretinov | 法国 | 1 | $13.2K | 食品加工机械 |
| POG & Co. | 卢森堡 | 1 | $11.8K | 铝合金型材、车辆保险杠及零件 |
| TempSen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Daikin Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $589 | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Marken Time Critical Express Ltd | 新加坡 | 2 | $350 | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almost Nothing Inc. | 美国 | 8 | $80.8K | 女式棉裤、女式化纤裤 |
| Wonsie Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $28.5K | 婴儿棉服 |
| KTM Global Inc. | 美国 | 4 | $28.2K | 非棉针织背心、男式纺织裤 |
| Cafe Le Mekong Co., Ltd. | 法国 | 5 | $15.1K | 烘焙咖啡、3公斤以上绿茶 |
| ACEM SAS | 法国 | 4 | $12.8K | 其他木家具、塑料餐具 |
| Rainbow Craft Co. | 美国 | 7 | $10.1K | 未加工动物产品、木制品 |
| Reda Amalou Design | 法国 | 6 | $9.3K | 其他木家具、木制座椅 |
| Kevin SARL | NC | 5 | $8.8K | 棉制床品、其他纺织连衣裙 |
| Marken Time Critical Express Ltd | 新加坡 | 5 | $7.5K | 铝制气罐、塑料包装箱 |
| ECX Direct Inc. | 菲律宾 | 6 | $4.9K | 瓦楞纸箱、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非液体温度计 | DGP INTELSIUS SDN BHD | 美国 | $132 |
| 2026-04-15 | 非液体温度计 | DGP INTELSIUS SDN BHD | 美国 | $132 |
| 2026-04-13 | 瓦楞纸箱 | MARKEN TIME CRITICAL EXP LTD | 马来西亚 | $30 |
| 2026-04-13 | 瓦楞纸箱 | MARKEN TIME CRITICAL EXP LTD | 马来西亚 | $30 |
| 2026-04-13 | 瓦楞纸箱 | MARKEN TIME CRITICAL EXP LTD | 马来西亚 | $22 |
| 2026-04-13 | 瓦楞纸箱 | MARKEN TIME CRITICAL EXP LTD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 瓦楞纸箱 | MARKEN TIME CRITICAL EXP LTD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 瓦楞纸箱 | MARKEN TIME CRITICAL EXP LTD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 瓦楞纸箱 | MARKEN TIME CRITICAL EXP LTD | 马来西亚 | $22 |
| 2026-04-13 | 瓦楞纸箱 | MARKEN TIME CRITICAL EXP LTD | 马来西亚 | $1.5K |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | E C X DIRECT INC | 菲律宾 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 婴儿棉服 | WONSIE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | E C X DIRECT INC | 菲律宾 | $22 |
| 2026-04-15 | 非棉针织背心 | KTM GLOBAL INC | 美国 | $42 |
| 2026-04-15 | 非棉针织背心 | KTM GLOBAL INC | 美国 | $706 |
| 2026-04-15 | 男式纺织裤 | KTM GLOBAL INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 塑料包装箱 | MARKEN TAIWAN LTD | 中国台湾 | $8.7K |
| 2026-04-15 | 塑料包装箱 | Marken Korea Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-15 | 非棉针织背心 | KTM GLOBAL INC | 美国 | $139 |
| 2026-04-15 | 非棉针织背心 | KTM GLOBAL INC | 美国 | $370 |