Duc Viet Transportation Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 非棉针织背心

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Dịch Vụ Thương Mại Đức Việt

46
进口笔数
129
出口笔数
$672.0K
进口金额
$395.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-20
最近出口
28
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $258.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2023-09进口 $40 · 1 笔出口 $52.0K · 7 笔2023-10进口 $42 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-12进口 $419 · 2 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-01进口 $590 · 1 笔出口 $4.8K · 7 笔2024-02进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.4K · 3 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $320 · 1 笔2024-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $18.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 5 笔2024-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $26.9K · 7 笔2024-10进口 $504 · 1 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $8.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 5 笔2025-03进口 $243 · 1 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-04进口 $33.1K · 3 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-07进口 $16.7K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-10进口 $65.6K · 3 笔出口 $5.0K · 5 笔2025-11进口 $140.7K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-12进口 $258.4K · 9 笔出口 $520 · 2 笔2026-01进口 $2.8K · 2 笔出口 $720 · 1 笔2026-02进口 $540 · 1 笔出口 $10.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-04进口 $93.8K · 3 笔出口 $22.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2023-09进口 $40 · 1 笔出口 $52.0K · 7 笔2023-10进口 $42 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-12进口 $419 · 2 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-01进口 $590 · 1 笔出口 $4.8K · 7 笔2024-02进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.4K · 3 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $320 · 1 笔2024-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $18.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 5 笔2024-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $26.9K · 7 笔2024-10进口 $504 · 1 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $8.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 5 笔2025-03进口 $243 · 1 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-04进口 $33.1K · 3 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-07进口 $16.7K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-10进口 $65.6K · 3 笔出口 $5.0K · 5 笔2025-11进口 $140.7K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-12进口 $258.4K · 9 笔出口 $520 · 2 笔2026-01进口 $2.8K · 2 笔出口 $720 · 1 笔2026-02进口 $540 · 1 笔出口 $10.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-04进口 $93.8K · 3 笔出口 $22.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0301420551
企查查编码QVNHBV5VX2
成立日期1994-06-20
联系地址Lô E6, Đường K1, Khu công nghiệp Cát Lái 2, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐỨC VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E6, Đường K1, Khu công nghiệp Cát Lái 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây
电话+842837423777
邮箱info@cargoteamvn.com
传真+842837425048
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
481910瓦楞纸箱
382499其他化学制剂
902519非液体温度计
441520木托盘
391990自粘塑料片
481920非瓦楞折叠盒
843880食品加工机械
961900卫生用品
190540烤面包制品

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
481910瓦楞纸箱
940360其他木家具
620920婴儿棉服
392310塑料包装箱
970199其他手工艺品
090121烘焙咖啡
442090木制品
630231棉制床品
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚24$509.2K
德国1$82.8K
法国3$38.0K
土耳其1$22.6K
美国4$11.8K
中国8$5.3K
意大利1$1.6K
新加坡3$378
越南1$220
泰国2$57

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国30$135.8K
澳大利亚14$54.2K
法国23$50.0K
印度尼西亚1$29.2K
加拿大6$25.3K
泰国8$21.5K
新加坡7$13.6K
越南16$13.0K
老挝1$10.1K
中国台湾2$9.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DGP Intelsius Sdn. Bhd.马来西亚15$514.1K塑料包装箱、瓦楞纸箱
Cybershield Plastic Sdn. Bhd.马来西亚1$35.7K聚乙烯袋、印刷标签
Cybershield Packaging Sdn. Bhd.马来西亚3$29.2K其他化学制剂、塑料包装箱
Mediterra Global Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其1$22.6K其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片
Pioneer Air Cargo Co., Ltd.泰国1$13.2K其他塑料制品、毡呢无纺服装
Bretinov法国1$13.2K食品加工机械
POG & Co.卢森堡1$11.8K铝合金型材、车辆保险杠及零件
TempSen Electronics Co., Ltd.中国2$2.6K组合测量仪器、非液体温度计
Daikin Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚2$589窗式/壁挂空调、空调机零件
Marken Time Critical Express Ltd新加坡2$350瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Almost Nothing Inc.美国8$80.8K女式棉裤、女式化纤裤
Wonsie Pty Ltd澳大利亚7$28.5K婴儿棉服
KTM Global Inc.美国4$28.2K非棉针织背心、男式纺织裤
Cafe Le Mekong Co., Ltd.法国5$15.1K烘焙咖啡、3公斤以上绿茶
ACEM SAS法国4$12.8K其他木家具、塑料餐具
Rainbow Craft Co.美国7$10.1K未加工动物产品、木制品
Reda Amalou Design法国6$9.3K其他木家具、木制座椅
Kevin SARLNC5$8.8K棉制床品、其他纺织连衣裙
Marken Time Critical Express Ltd新加坡5$7.5K铝制气罐、塑料包装箱
ECX Direct Inc.菲律宾6$4.9K瓦楞纸箱、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15非液体温度计DGP INTELSIUS SDN BHD美国$132
2026-04-15非液体温度计DGP INTELSIUS SDN BHD美国$132
2026-04-13瓦楞纸箱MARKEN TIME CRITICAL EXP LTD马来西亚$30
2026-04-13瓦楞纸箱MARKEN TIME CRITICAL EXP LTD马来西亚$30
2026-04-13瓦楞纸箱MARKEN TIME CRITICAL EXP LTD马来西亚$22
2026-04-13瓦楞纸箱MARKEN TIME CRITICAL EXP LTD马来西亚$3.9K
2026-04-13瓦楞纸箱MARKEN TIME CRITICAL EXP LTD马来西亚$1.5K
2026-04-13瓦楞纸箱MARKEN TIME CRITICAL EXP LTD马来西亚$3.9K
2026-04-13瓦楞纸箱MARKEN TIME CRITICAL EXP LTD马来西亚$22
2026-04-13瓦楞纸箱MARKEN TIME CRITICAL EXP LTD马来西亚$1.5K

出口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20瓦楞纸箱E C X DIRECT INC菲律宾$1.5K
2026-04-20婴儿棉服WONSIE PTY LTD澳大利亚$1.4K
2026-04-20瓦楞纸箱E C X DIRECT INC菲律宾$22
2026-04-15非棉针织背心KTM GLOBAL INC美国$42
2026-04-15非棉针织背心KTM GLOBAL INC美国$706
2026-04-15男式纺织裤KTM GLOBAL INC美国$1.7K
2026-04-15塑料包装箱MARKEN TAIWAN LTD中国台湾$8.7K
2026-04-15塑料包装箱Marken Korea Co., Ltd.韩国$5.2K
2026-04-15非棉针织背心KTM GLOBAL INC美国$139
2026-04-15非棉针织背心KTM GLOBAL INC美国$370

相关企业 · 同类产品

Duc Viet Transportation Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →