Lilamiti Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LILAMITI
6
进口笔数
0
出口笔数
$216.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312078996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP49DTN |
| 成立日期 | 2012-12-06 |
| 联系地址 | 155 Dạ Nam, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC VÀ SẢN XUẤT MINH TIẾN |
| 企业英文名称 | MINH TIEN PRODUCE AND EDUCATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84854297102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 540744 | 印花尼龙织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $216.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xingzhan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.6K | 钢铁螺钉螺栓、钢铆钉 |
| Hangzhou Guli Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.9K | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| Guangzhou Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.5K | 其他塑料制品、水净化机械 |
| Dongguan Whaotian Luggage Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-13 | 其他塑料制品 | DONGGUAN XINGZHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-06-13 | 其他塑料制品 | DONGGUAN XINGZHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $744 |
| 2023-06-13 | 其他塑料制品 | DONGGUAN XINGZHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-06-13 | 其他塑料制品 | DONGGUAN XINGZHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $185 |
| 2023-06-13 | 其他塑料制品 | DONGGUAN XINGZHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-06-13 | 其他塑料制品 | DONGGUAN XINGZHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $237 |
| 2023-06-13 | 其他塑料制品 | DONGGUAN XINGZHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $82 |
| 2023-06-08 | 聚氯乙烯涂层布 | DONGGUAN XINGZHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-06-08 | 聚氯乙烯涂层布 | DONGGUAN XINGZHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2023-06-08 | 聚氨酯纺织物 | DONGGUAN XINGZHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |