Green Travel Universal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETEXTILE
47
进口笔数
32
出口笔数
$54.4K
进口金额
$175.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
27
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314467719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73G44SU |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | 88/2A Tái Thiết, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETEXTILE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82C Quách Đình Bảo, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0932743391 |
| 邮箱 | raymond.vhill@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 844839 | 机械零件 |
| 844842 | 织机零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 844839 | 机械零件 |
| 844842 | 织机零件 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844849 | 织机零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $47.0K |
| 中国台湾 | 2 | $6.9K |
| 越南 | 1 | $436 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $175.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xi'an JW Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $13.7K | 织机零件附件、其他机器刀具 |
| Brillimet International Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $6.8K | 纺织染色助剂 |
| Hengshui Milestone Motor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Guangzhou Weiyuan Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.8K | 其他钢铁制品、织机零件附件 |
| Chen Jun | 哈萨克斯坦 | 2 | $3.2K | 其他钢铁制品、乙烯聚合物塑料 |
| GUANGZHOU WEIYUAN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 5 | $2.9K | 其他硫化橡胶制品、其他机器刀具 |
| Jinhua Ruiman Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.9K | 钢制编织带、其他塑料制品 |
| Hangzhou Tiankun Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 分散染料、活性染料 |
| JINHUA RUIMAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Wenzhou Youli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42 | 阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 31 | $174.3K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Suganuma Houseijo Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他拉链、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | XI'AN JW IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $449 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | XI'AN JW IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他瓷制品 | XI'AN JW IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $449 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | XI'AN JW IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $449 |
| 2026-04-29 | 其他瓷制品 | XI'AN JW IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $449 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | XI'AN JW IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHAOXING YEHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHAOXING YEHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-20 | 织机零件 | GUANGZHOU WEIYUAN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-20 | 织机零件 | GUANGZHOU WEIYUAN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $800 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 织机零件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 织机零件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 织机零件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 非泡沫橡胶密封件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 非泡沫橡胶密封件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 非泡沫橡胶密封件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 其他机器刀具 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.9K |