Green Travel Universal Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIETEXTILE

47
进口笔数
32
出口笔数
$54.4K
进口金额
$175.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
27
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.6K · 3 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $740 · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-05进口 $678 · 2 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-06进口 $807 · 1 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-07进口 $6.5K · 5 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-08进口 $4.1K · 6 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-09进口 $1.6K · 3 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-10进口 $6.4K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $640 · 1 笔出口 $17.8K · 4 笔2025-12进口 $2.0K · 4 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-01进口 $6.2K · 5 笔出口 $33.1K · 2 笔2026-02进口 $114 · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-03进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.2K · 6 笔出口 $27.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.6K · 3 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $740 · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-05进口 $678 · 2 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-06进口 $807 · 1 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-07进口 $6.5K · 5 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-08进口 $4.1K · 6 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-09进口 $1.6K · 3 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-10进口 $6.4K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $640 · 1 笔出口 $17.8K · 4 笔2025-12进口 $2.0K · 4 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-01进口 $6.2K · 5 笔出口 $33.1K · 2 笔2026-02进口 $114 · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-03进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.2K · 6 笔出口 $27.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314467719
企查查编码QVN73G44SU
成立日期2017-06-19
联系地址88/2A Tái Thiết, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIETEXTILE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址82C Quách Đình Bảo, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0932743391
邮箱raymond.vhill@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
844859机器零件(非成圈)
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
691410其他瓷制品
844839机械零件
844842织机零件
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
820411不可调扳手
844839机械零件
844842织机零件
844859机器零件(非成圈)
691410其他瓷制品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
844849织机零件附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$47.0K
中国台湾2$6.9K
越南1$436

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$175.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xi'an JW Import & Export Co., Ltd.中国11$13.7K织机零件附件、其他机器刀具
Brillimet International Co. Ltd.中国台湾1$6.8K纺织染色助剂
Hengshui Milestone Motor Co., Ltd.中国2$5.9K75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机
Guangzhou Weiyuan Machinery Equipment Co., Ltd.中国5$5.8K其他钢铁制品、织机零件附件
Chen Jun哈萨克斯坦2$3.2K其他钢铁制品、乙烯聚合物塑料
GUANGZHOU WEIYUAN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国香港5$2.9K其他硫化橡胶制品、其他机器刀具
Jinhua Ruiman Technology Co., Ltd.中国6$2.9K钢制编织带、其他塑料制品
Hangzhou Tiankun Chem Co., Ltd.中国1$2.5K分散染料、活性染料
JINHUA RUIMAN TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$1.5K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Wenzhou Youli Machinery Co., Ltd.中国2$42阀门龙头

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南31$174.3K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Suganuma Houseijo Ltd.越南1$1.1K其他拉链、染色合成针织布

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品XI'AN JW IMPORT & EXPORT CO LTD中国$449
2026-04-29其他钢铁制品XI'AN JW IMPORT & EXPORT CO LTD中国$0
2026-04-29其他瓷制品XI'AN JW IMPORT & EXPORT CO LTD中国$449
2026-04-29其他钢铁制品XI'AN JW IMPORT & EXPORT CO LTD中国$449
2026-04-29其他瓷制品XI'AN JW IMPORT & EXPORT CO LTD中国$449
2026-04-29其他钢铁制品XI'AN JW IMPORT & EXPORT CO LTD中国$0
2026-04-28其他塑料制品SHAOXING YEHANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$40
2026-04-28其他塑料制品SHAOXING YEHANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$40
2026-04-20织机零件GUANGZHOU WEIYUAN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$800
2026-04-20织机零件GUANGZHOU WEIYUAN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$800

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25织机零件KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$3.8K
2026-04-25织机零件KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$3.8K
2026-04-22织机零件KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$3.8K
2026-04-09其他钢铁制品KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$2.1K
2026-04-09其他钢铁制品KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$2.1K
2026-04-08非泡沫橡胶密封件KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$2.4K
2026-04-08非泡沫橡胶密封件KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$2.4K
2026-04-08其他钢铁制品KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$2.1K
2026-04-08非泡沫橡胶密封件KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$2.4K
2026-04-07其他机器刀具KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Green Travel Universal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →