Lotus Agricultural Products Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 干椰子

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Hoa Sen

0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$2.13M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312000848
企查查编码QVNHRT2NHB
成立日期2012-10-10
联系地址Số 2 Đường D6, Khu Dân cư Tân Thuận Tây, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN HOA SEN
企业英文名称LOTUS AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 Đường D6, Khu Dân cư Tân Thuận Tây, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842837738662
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080111干椰子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
叙利亚15$950.4K
阿尔及利亚8$610.3K
德国7$476.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SARL Swareen阿尔及利亚8$610.3K干椰子
Firas Barazi & His Partner Co.叙利亚8$479.0K干椰子
Hajnal Rohstoffe GmbH & Co. KG德国7$476.5K干椰子、其他食品制剂
Alfajer for Biscuit & Chocolate Industry叙利亚2$137.0K干椰子
Mohamad Hisham Bizreh叙利亚1$101.3K干椰子
Al Fattal Co., Ltd.叙利亚1$82.7K低脂乳粉、干椰子
DIANA OMAR1$60.2K干椰子、椰子油渣
Sinan Trading Co.叙利亚1$58.8K干椰子
Mr. Anas Fattal叙利亚1$47.3K干椰子
Alfajer for Biscuits & Chocolate Industry叙利亚1$44.4K干椰子

近期贸易明细

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27干椰子ALFAJER FOR BISCUIT & CHOCOLATE INDUSTRY$31.8K
2026-03-18干椰子SARL SWAREEN阿尔及利亚$113.1K
2026-01-23干椰子DIANA OMAR$60.2K
2025-12-30干椰子SARL SWAREEN阿尔及利亚$93.7K
2025-10-24干椰子MOHAMAD HISHAM BIZREH叙利亚$101.3K
2025-09-26干椰子ALFAJER FOR BISCUIT & CHOCOLATE INDUSTRY叙利亚$94.1K
2025-08-05干椰子FIRAS BARAZI & HIS PARTNER CO叙利亚$97.2K
2025-06-20干椰子SARL SWAREEN阿尔及利亚$91.5K
2025-04-03干椰子AL FATTAL LTD LIABILITY CO叙利亚$82.7K
2025-02-13干椰子SARL SWAREEN阿尔及利亚$104.0K

相关企业 · 同类产品

Lotus Agricultural Products Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →