Lotus Agricultural Products Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Hoa Sen
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$2.13M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312000848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRT2NHB |
| 成立日期 | 2012-10-10 |
| 联系地址 | Số 2 Đường D6, Khu Dân cư Tân Thuận Tây, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN HOA SEN |
| 企业英文名称 | LOTUS AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Đường D6, Khu Dân cư Tân Thuận Tây, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842837738662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 叙利亚 | 15 | $950.4K |
| 阿尔及利亚 | 8 | $610.3K |
| 德国 | 7 | $476.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SARL Swareen | 阿尔及利亚 | 8 | $610.3K | 干椰子 |
| Firas Barazi & His Partner Co. | 叙利亚 | 8 | $479.0K | 干椰子 |
| Hajnal Rohstoffe GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $476.5K | 干椰子、其他食品制剂 |
| Alfajer for Biscuit & Chocolate Industry | 叙利亚 | 2 | $137.0K | 干椰子 |
| Mohamad Hisham Bizreh | 叙利亚 | 1 | $101.3K | 干椰子 |
| Al Fattal Co., Ltd. | 叙利亚 | 1 | $82.7K | 低脂乳粉、干椰子 |
| DIANA OMAR | 1 | $60.2K | 干椰子、椰子油渣 | |
| Sinan Trading Co. | 叙利亚 | 1 | $58.8K | 干椰子 |
| Mr. Anas Fattal | 叙利亚 | 1 | $47.3K | 干椰子 |
| Alfajer for Biscuits & Chocolate Industry | 叙利亚 | 1 | $44.4K | 干椰子 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 干椰子 | ALFAJER FOR BISCUIT & CHOCOLATE INDUSTRY | — | $31.8K |
| 2026-03-18 | 干椰子 | SARL SWAREEN | 阿尔及利亚 | $113.1K |
| 2026-01-23 | 干椰子 | DIANA OMAR | — | $60.2K |
| 2025-12-30 | 干椰子 | SARL SWAREEN | 阿尔及利亚 | $93.7K |
| 2025-10-24 | 干椰子 | MOHAMAD HISHAM BIZREH | 叙利亚 | $101.3K |
| 2025-09-26 | 干椰子 | ALFAJER FOR BISCUIT & CHOCOLATE INDUSTRY | 叙利亚 | $94.1K |
| 2025-08-05 | 干椰子 | FIRAS BARAZI & HIS PARTNER CO | 叙利亚 | $97.2K |
| 2025-06-20 | 干椰子 | SARL SWAREEN | 阿尔及利亚 | $91.5K |
| 2025-04-03 | 干椰子 | AL FATTAL LTD LIABILITY CO | 叙利亚 | $82.7K |
| 2025-02-13 | 干椰子 | SARL SWAREEN | 阿尔及利亚 | $104.0K |