810 EQUIPMENT TRAFFIC CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Giao Thông 810
15
进口笔数
0
出口笔数
$847.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106129959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYX8E1ND |
| 成立日期 | 2013-03-21 |
| 联系地址 | Số 65A, tập thể 810, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIAO THÔNG 810 |
| 企业英文名称 | 810 EQUIPMENT TRAFFIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65A, tập thể 810, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842438613726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 14 | $748.3K |
| 阿联酋 | 1 | $98.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERCONS INC | 阿联酋 | 6 | $245.0K | 石油沥青、天然沥青 |
| White Orchid Trading L.L.C. | 阿联酋 | 2 | $196.1K | 石油沥青、天然沥青 |
| METACHEM FZE | 阿联酋 | 4 | $175.2K | 石油沥青、天然沥青 |
| JADEAGLE PETROCHEMICAL CO. LTD | 阿联酋 | 1 | $132.1K | 石油沥青、天然沥青 |
| CHEMONE CORP ORATION | 阿联酋 | 1 | $81.5K | 石油沥青、天然沥青 |
| SEDE SEBRE RAW MATERIAL TRADING L L C | 阿联酋 | 1 | $17.0K | 石油沥青、乙二醇 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 石油沥青 | METACHEM FZE | 阿联酋 | $98.7K |
| 2025-11-03 | 石油沥青 | METACHEM FZE | 新西兰 | $26.5K |
| 2025-07-08 | 石油沥青 | METACHEM FZE | 新西兰 | $42.1K |
| 2025-06-13 | 石油沥青 | METACHEM FZE | 新西兰 | $8.0K |
| 2025-06-13 | 石油沥青 | INTERCONS INC | 新西兰 | $32.3K |
| 2025-04-29 | 石油沥青 | White Orchid Trading L.L.C. | 新西兰 | $117.6K |
| 2025-01-06 | 石油沥青 | White Orchid Trading L.L.C. | 新西兰 | $78.5K |
| 2024-11-04 | 石油沥青 | INTERCONS INC | 新西兰 | $31.8K |
| 2024-02-16 | 石油沥青 | INTERCONS INC | 新西兰 | $31.0K |
| 2024-02-15 | 石油沥青 | SEDE SEBRE RAW MATERIAL TRADING L L C | 新西兰 | $17.0K |