GTN Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Gtn Việt Nam

0
进口笔数
205
出口笔数
$0
进口金额
$773.89M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $306.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $258.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $266.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $265.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $191.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $306.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $156.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $183.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.0K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.8K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $188.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $258.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $266.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $265.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $191.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $306.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $156.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $183.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.0K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.8K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $188.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0104567227
企查查编码QVN86TKP50
成立日期2010-04-05
联系地址Số nhà 45-B3, Tập thể Vườn quả, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GTN VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 45-B3, Tập thể Vườn quả, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84919962332
邮箱ctygtn86@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
830210贱金属铰链
732690其他钢铁制品
731812木螺钉
761699其他铝制品
940199汽车座椅零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南204$773.88M

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南155$773.49M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南29$243.7K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch越南19$137.4K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch越南2$18.1K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

出口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25钢铁螺钉螺栓NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$1.5K
2026-04-25钢铁螺钉螺栓NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$1.5K
2026-04-25钢铁螺钉螺栓NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$5.1K
2026-04-25非螺纹垫圈NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$255
2026-04-25钢铁螺钉螺栓NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$214
2026-04-25钢铁螺钉螺栓NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$1.0K
2026-04-25钢铁螺钉螺栓NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$214
2026-04-25钢铁螺钉螺栓NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$92
2026-04-25钢铁螺钉螺栓NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$5.1K
2026-04-25非螺纹垫圈NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$255

相关企业 · 同类产品

GTN Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →