GTN Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gtn Việt Nam
0
进口笔数
205
出口笔数
$0
进口金额
$773.89M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104567227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86TKP50 |
| 成立日期 | 2010-04-05 |
| 联系地址 | Số nhà 45-B3, Tập thể Vườn quả, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GTN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 45-B3, Tập thể Vườn quả, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84919962332 |
| 邮箱 | ctygtn86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 204 | $773.88M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 155 | $773.49M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 29 | $243.7K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 19 | $137.4K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 2 | $18.1K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-25 | 非螺纹垫圈 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $255 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $214 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $214 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $92 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-25 | 非螺纹垫圈 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $255 |