Sea Management Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUảN Lý BIểN
8
进口笔数
0
出口笔数
$73.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316977867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD52XTV |
| 成立日期 | 2021-10-14 |
| 联系地址 | Cao ốc Golden King, số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ BIỂN |
| 企业英文名称 | SEA MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cao ốc Golden King, số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842836221293 |
| 邮箱 | info@seaman.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $27.3K |
| 韩国 | 2 | $19.5K |
| 中国 | 1 | $17.2K |
| 印度 | 2 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISS Machinery Services Ltd. | 日本 | 2 | $27.0K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| 9ee817180f0858f95d35a31e42cf699e | 1 | $17.2K | ||
| Dongjin Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.7K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shewratan Co. Private Ltd. | 印度 | 2 | $9.5K | 980590、非轻质石油 |
| Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Makita Corporation | 日本 | 1 | $301 | 手工工具零件、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 日字环节链 | PILOTECH MARINE & TRADING PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-04-03 | 钢铁链条零件 | PILOTECH MARINE & TRADING PTE LTD | 中国 | $620 |
| 2023-04-03 | 钢铁锚具 | PILOTECH MARINE & TRADING PTE LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-04-03 | 日字环节链 | PILOTECH MARINE & TRADING PTE LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-04-03 | 其他钢铁制品 | PILOTECH MARINE & TRADING PTE LTD | 中国 | $280 |
| 2023-03-29 | 贱金属盖 | MAKITA CORP ORATION | 日本 | $226 |
| 2023-03-29 | 钢铁螺钉螺栓 | MAKITA CORP ORATION | 日本 | $75 |
| 2023-02-14 | 其他钢铁制品 | DONGJIN MARINE SERVICE CO., LTD | 韩国 | $326 |
| 2023-02-14 | 柴油机零件 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $977 |
| 2023-02-14 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGJIN MARINE SERVICE CO., LTD | 韩国 | $4 |