Viet My International Lubricant Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dầu Nhờn Quốc Tế Việt Mỹ
12
进口笔数
4
出口笔数
$6.28M
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-09-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102116980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88HU32A |
| 成立日期 | 2006-12-14 |
| 联系地址 | Số 529 phố Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU NHỜN QUỐC TẾ VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY INTERNATIONAL LUBRICANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 529 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +842437617099 |
| 邮箱 | contact@vietmylube.com.vn |
| 传真 | +842437617090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $6.28M |
| 法国 | 1 | $163 |
| 新加坡 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Victor Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $6.28M | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| SGS France | 法国 | 1 | $163 | 非轻质石油、其他油类添加剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非纺织润滑剂 | VICTOR ENTERPRISES PTE LTD | 美国 | $932.8K |
| 2026-04-02 | 非纺织润滑剂 | VICTOR ENTERPRISES PTE LTD | 美国 | $932.8K |
| 2026-02-27 | 非纺织润滑剂 | VICTOR ENTERPRISES PTE LTD | 美国 | $136.5K |
| 2026-02-27 | 非纺织润滑剂 | VICTOR ENTERPRISES PTE LTD | 美国 | $632.8K |
| 2026-01-13 | 非纺织润滑剂 | VICTOR ENTERPRISES PTE LTD | 美国 | $129.6K |
| 2026-01-13 | 非纺织润滑剂 | VICTOR ENTERPRISES PTE LTD | 美国 | $265.5K |
| 2025-05-07 | 塑料容器 | VICTOR ENTERPRISES PTE LTD | 新加坡 | $2 |
| 2025-02-24 | 非轻质石油 | VICTOR ENTERPRISES PTE LTD | 美国 | $690.6K |
| 2025-02-24 | 非轻质石油 | VICTOR ENTERPRISES PTE LTD | 美国 | $67.0K |
| 2025-02-24 | 非轻质石油 | VICTOR ENTERPRISES PTE LTD | 美国 | $373.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 非轻质石油 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-06-24 | 非轻质石油 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-11-07 | 非轻质石油 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $442 |
| 2023-04-25 | 非轻质石油 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $856 |