Cargo World Trans Import Export Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU CARGO WORLD TRANS
8
进口笔数
0
出口笔数
$431.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317578791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79WER07 |
| 成立日期 | 2022-11-23 |
| 联系地址 | 99/2 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU CARGO WORLD TRANS |
| 企业英文名称 | CARGO WORLD TRANS IMPORT EXPORT SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99/2 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909631277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 851110 | 火花塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $329.2K |
| 印度 | 3 | $52.9K |
| 菲律宾 | 2 | $49.2K |
| 中国 | 1 | $46 |
| 德国 | 1 | $36 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c342ecef16fc2b69174bed29ca3b2441 | 4 | $329.2K | ||
| Vtrade Wings Private Ltd. | 印度 | 3 | $52.9K | 千毫升以下汽车、其他车辆零件 |
| One Subic Premier Manufacturing Corp. | 菲律宾 | 2 | $49.3K | 黑色印刷墨水、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 非轻质石油 | WUHO PETROLEUM PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | $23.2K |
| 2025-07-09 | 非轻质石油 | WUHO PETROLEUM PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | $23.1K |
| 2025-06-11 | 非轻质石油 | WUHO PETROLEUM PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | $96.5K |
| 2025-04-09 | 非轻质石油 | WUHO PETROLEUM PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | $97.9K |
| 2025-03-01 | 非轻质石油 | WUHO PETROLEUM PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | $88.6K |
| 2024-09-13 | 其他车辆零件 | VTRADE WINGS PRIVATE LTD | 印度 | $25.6K |
| 2024-03-07 | 其他自行车零件 | VTRADE WINGS PRIVATE LTD | 印度 | $61 |
| 2024-03-07 | 传动轴及曲柄 | VTRADE WINGS PRIVATE LTD | 印度 | $130 |
| 2024-03-07 | 其他车辆零件 | VTRADE WINGS PRIVATE LTD | 印度 | $194 |
| 2024-03-07 | 钢铁螺钉螺栓 | VTRADE WINGS PRIVATE LTD | 印度 | $9 |