Soji Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Soji
16
进口笔数
20
出口笔数
$23.7K
进口金额
$152.3K
出口金额
2026-07-08
最近进口
2026-07-21
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106791898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33ND92N |
| 成立日期 | 2015-03-16 |
| 联系地址 | Lô V5A Ô số 9, Khu nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SOJI |
| 企业英文名称 | SOJI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10. Liền kề 10, khu đất dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84917153976 |
| 邮箱 | contact@sojitech.vn |
| 官网 | www.sojitech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $15.7K |
| 中国台湾 | 4 | $3.8K |
| 马来西亚 | 4 | $2.2K |
| 葡萄牙 | 1 | $1.7K |
| 泰国 | 1 | $185 |
| 摩洛哥 | 1 | $84 |
| 日本 | 1 | $77 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 6 | $86.1K |
| 科威特 | 4 | $32.4K |
| 卡塔尔 | 7 | $29.7K |
| 印度 | 3 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen YJS Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 可变电阻器、其他电路开关装置 |
| UTMEL ELECTRONIC LTD | 中国香港 | 2 | $4.4K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Sunlord Electronics Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.5K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Hongfa Electroacoustic (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 60伏以下继电器、电力控制板 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.9K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| SINEPOWER | 葡萄牙 | 1 | $1.7K | 变压器零件、静止变流器 |
| Utmel Electronic Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Rabyte Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 处理器及控制器、其他固定电容器 |
| Future Electronics Inc. (Dist.) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $744 | 非LED二极管、多层陶瓷电容 |
| UTMEL ELECTRONIC LIMITED | 中国 | 1 | $718 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alroiya Allanehaiya Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $51.3K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| Arab Tech For Repairing Electrical And Electronic Devices | 阿联酋 | 4 | $34.8K | 静止变流器 |
| Arab Tech For Repairing Electrical & Electronic Devices | 科威特 | 4 | $32.4K | 静止变流器、变压器零件 |
| Al Maamoura for Lifts & Escalators | 卡塔尔 | 7 | $29.7K | 静止变流器、变压器零件 |
| Amwee Systems | 印度 | 3 | $4.2K | 静止变流器、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 纸塑固定电容器 | Hongfa Electroacoustic (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $571 |
| 2026-03-18 | 非LED二极管 | UTMEL ELECTRONIC LIMITED | 中国 | $66 |
| 2026-03-18 | 铝电解电容 | UTMEL ELECTRONIC LIMITED | 日本 | $77 |
| 2026-03-18 | 铝电解电容 | UTMEL ELECTRONIC LIMITED | 马来西亚 | $47 |
| 2026-03-18 | 其他电子IC | UTMEL ELECTRONIC LIMITED | 中国台湾 | $22 |
| 2026-03-18 | 其他电子IC | UTMEL ELECTRONIC LIMITED | 马来西亚 | $278 |
| 2026-03-18 | 铝电解电容 | UTMEL ELECTRONIC LIMITED | 中国 | $103 |
| 2026-03-18 | 20W以下固定电阻器 | UTMEL ELECTRONIC LIMITED | 中国 | $11 |
| 2026-03-18 | 铝电解电容 | UTMEL ELECTRONIC LIMITED | 中国 | $116 |
| 2025-08-12 | 变压器零件 | Shenzhen YJS Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $588 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 静止变流器 | Arab Tech For Repairing Electrical & Electronic Devices | 科威特 | $3.9K |
| 2026-07-21 | 静止变流器 | Arab Tech For Repairing Electrical & Electronic Devices | 科威特 | $7.7K |
| 2026-07-21 | 静止变流器 | Arab Tech For Repairing Electrical & Electronic Devices | 科威特 | $2.9K |
| 2026-07-21 | 静止变流器 | Arab Tech For Repairing Electrical & Electronic Devices | 科威特 | $1.5K |
| 2026-06-11 | 静止变流器 | Al Maamoura for Lifts & Escalators | 卡塔尔 | $260 |
| 2026-04-20 | 变压器零件 | Arab Tech For Repairing Electrical & Electronic Devices | 科威特 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 变压器零件 | Arab Tech For Repairing Electrical & Electronic Devices | 科威特 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | Arab Tech For Repairing Electrical & Electronic Devices | 科威特 | $730 |
| 2026-04-15 | 静止变流器 | Al Maamoura for Lifts & Escalators | 卡塔尔 | $460 |
| 2025-12-18 | 静止变流器 | Al Maamoura for Lifts & Escalators | 卡塔尔 | $335 |