K&P Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất K&P
58
进口笔数
0
出口笔数
$793.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312303497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4M3GBW |
| 成立日期 | 2013-05-30 |
| 联系地址 | 516B Hậu Giang, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT K&P |
| 企业英文名称 | K&P PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 516B Hậu Giang, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $422.9K |
| 中国 | 26 | $369.3K |
| 土耳其 | 1 | $900 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agricultural Corporation ESBIO | 韩国 | 27 | $366.3K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Agro Link International Co., Ltd. | 中国 | 22 | $221.0K | 动植物肥料、天然聚合物 |
| Sichuan Lomon Phosphorus Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $129.3K | 磷酸一铵肥料、磷钾肥料 |
| AGRICULTURAL CORP ESBIO | 4 | $56.5K | 动植物肥料 | |
| Huaxiangda Technology Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 动植物肥料 |
| Hunan Bluewin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 零售除草剂、动植物肥料 |
| Growia Tarim Pazarlama Ticaret ve Sanayi Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $900 | 动植物肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 动植物肥料 | AGRICULTURAL CORP ESBIO | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-03 | 动植物肥料 | AGRICULTURAL CORP ESBIO | 韩国 | $8.0K |
| 2026-03-11 | 动植物肥料 | AGRICULTURAL CORP ESBIO | 韩国 | $8.3K |
| 2026-02-24 | 动植物肥料 | AGRICULTURAL CORP ESBIO | 韩国 | $16.2K |
| 2026-02-11 | 动植物肥料 | AGRICULTURAL CORP ESBIO | 韩国 | $16.0K |
| 2025-12-31 | 动植物肥料 | AGRICULTURAL CORP ORATION ESBIO | 韩国 | $3.7K |
| 2025-12-12 | 动植物肥料 | AGRO LINK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-12 | 动植物肥料 | AGRO LINK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-10 | 动植物肥料 | AGRICULTURAL CORP ORATION ESBIO | 韩国 | $26.8K |
| 2025-10-23 | 磷酸一铵肥料 | SICHUAN LOMON PHOSPHOROUS CHEMISTRY CO LTD | 中国 | $51.7K |