Long Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH 1 Tv Vật Tư Thiết Bị Long Thành
9
进口笔数
0
出口笔数
$149.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701438168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8NY6BM |
| 成立日期 | 2010-11-03 |
| 联系地址 | Số nhà 306, tổ 7, khu 4, Phường Yết Kiêu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 1 TV VẬT TƯ THIẾT BỊ LONG THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 135, Tổ 5 khu 1A Cao Thắng, Phường Hà Lầm, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84333828362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $149.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.1K | 染色棉针织布、200克以上牛仔布 |
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $33.5K | 包装机械、肉类家禽加工机 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.8K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 液压直线马达 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-14 | 泵零件 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $522 |
| 2026-04-14 | 泵零件 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $426 |
| 2026-04-14 | 液压直线马达 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $591 |
| 2026-04-14 | 泵零件 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 泵零件 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 液压直线马达 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $611 |
| 2026-04-14 | 泵零件 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $213 |
| 2026-04-14 | 泵零件 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-04-14 | 泵零件 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $186 |