VN Global Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VN GLOBAL
67
进口笔数
0
出口笔数
$515.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110194277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMVTPU4 |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | Số 74 đường Ngô Gia Tự, Phường Quán Bàu, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VN GLOBAL |
| 企业英文名称 | VN GLOBAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74 đường Ngô Gia Tự, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0520 - Khai thác và thu gom than non 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84787365777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 060390 | 加工切花 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $515.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $172.6K | 自推进钻机、起重车 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $55.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $37.2K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.8K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Hangzhou Qiyu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.7K | 600mm以下镀层钢卷、其他塑料制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.1K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Fujian Maxxa Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 金属框架软垫椅、非木制家具件 |
| Hengxian Sanxiang Flower Dried Factory | 中国 | 6 | $13.1K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 藤柳家具 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-27 | 非木制家具件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $767 |
| 2026-04-27 | 藤柳家具 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-27 | 藤柳家具 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-27 | 藤柳家具 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $207 |
| 2026-04-27 | 非木制家具件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-27 | 藤柳家具 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-27 | 藤柳家具 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $297 |
| 2026-04-27 | 藤柳家具 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-04-27 | 非木制家具件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $750 |