Dang Quang Production Development Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 紫外线红外线灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHáT TRIểN SảN XUấT ĐăNG QUANG
27
进口笔数
0
出口笔数
$373.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314186997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMJM6NG |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | 331/7/89 Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT ĐĂNG QUANG |
| 企业英文名称 | DANG QUANG PRODUCTION DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 331/7/89 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842868465686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 843629 | 其他家禽机械 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $267.0K |
| 德国 | 2 | $78.3K |
| 法国 | 1 | $14.0K |
| 马来西亚 | 1 | $7.2K |
| 印度 | 3 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningguo Xinying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $104.1K | 紫外线红外线灯、注射器 |
| Henke Sass Wolf GmbH | 德国 | 2 | $78.3K | 注射器、外科缝合针 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Qingdao Leayou Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Dosatron International | 法国 | 1 | $14.0K | 其他往复泵、泵零件 |
| Qingdao Zaphue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.0K | 其他塑料制品、医用导管 |
| Chengdu Tianxi Business Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他植物产品、石油树脂 |
| MULTI CHOICE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $7.2K | 模制纸浆、重型牛皮纸板 |
| Top Syringe Mfg. Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $6.7K | 气体烟雾分析仪、注射器 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 注射器 | HENKE SASS WOLF GMBH | 德国 | $22.8K |
| 2024-09-27 | 注射器 | HENKE SASS WOLF GMBH | 德国 | $7.2K |
| 2024-09-27 | 注射器 | HENKE SASS WOLF GMBH | 德国 | $24.1K |
| 2024-09-27 | 注射器 | HENKE SASS WOLF GMBH | 德国 | $24.1K |
| 2024-05-04 | 外科缝合针 | NINGGUO XINYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-05-04 | 外科缝合针 | NINGGUO XINYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $558 |
| 2024-05-04 | 注射器 | NINGGUO XINYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-05-04 | 外科缝合针 | NINGGUO XINYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-05-04 | 紫外线红外线灯 | NINGGUO XINYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $313 |
| 2024-05-04 | 1000伏以下灯座 | NINGGUO XINYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |