HO THANH TIN COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hệ THốNG ĐIệN Tử HT
1
进口笔数
0
出口笔数
$80.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317057661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB54V2V |
| 成立日期 | 2021-11-30 |
| 联系地址 | 56 Đường B, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG ĐIỆN TỬ HT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56 Đường B, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 19009200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $80.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RGB TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $80.2K | 非液晶/OLED显示模组、液晶显示模块 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 通信设备零件 | RGB TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-05-08 | 通信设备零件 | RGB TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $588 |
| 2026-05-08 | 通信设备零件 | RGB TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-05-08 | 通信设备零件 | RGB TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-05-08 | 通信设备零件 | RGB TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-05-08 | 通信设备零件 | RGB TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $415 |
| 2026-05-08 | 通信设备零件 | RGB TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $392 |
| 2026-05-08 | 通信设备零件 | RGB TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-05-08 | 通信设备零件 | RGB TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-08 | 通信设备零件 | RGB TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $30.1K |