Junyu Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 钢化安全玻璃

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JUNYU

0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$10.0K
出口金额
最近进口
2023-06-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号0202051399
企查查编码QVNT01W5EW
成立日期2020-10-19
联系地址Số nhà 45 liền kề 4, Pruksa Town Hoàng Huy, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JUNYU
企业英文名称JUNYU TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 45 liền kề 4, Pruksa Town Hoàng Huy, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
电话+84975101206
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
700719钢化安全玻璃
702000其他玻璃制品
722240不锈钢型材
350691聚合物胶粘剂
391990自粘塑料片
680919普通石膏制品
730890其他钢铁结构体
940399非木制家具件
761090铝制结构体及部件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$10.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TSKA Vietnam Co., Ltd.越南4$8.7K注塑机、工业干燥机
H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.2K20W以下固定电阻器、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-09不锈钢型材TSKA VIETNAM CO LTD越南$343
2023-06-09不锈钢型材TSKA VIETNAM CO LTD越南$343
2023-06-09非木制家具件TSKA VIETNAM CO LTD越南$943
2023-06-09钢化安全玻璃TSKA VIETNAM CO LTD越南$56
2023-06-09自粘塑料片TSKA VIETNAM CO LTD越南$94
2023-06-09钢化安全玻璃TSKA VIETNAM CO LTD越南$287
2023-06-09自粘塑料片TSKA VIETNAM CO LTD越南$94
2023-06-09钢化安全玻璃TSKA VIETNAM CO LTD越南$940
2023-06-09钢化安全玻璃TSKA VIETNAM CO LTD越南$287
2023-06-09其他玻璃制品TSKA VIETNAM CO LTD越南$163

相关企业 · 同类产品

Junyu Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →