INTERNATIONAL BRAND CORP ORATION CO
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 木制包装容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Hiệu Quốc Tế
40
进口笔数
0
出口笔数
$826.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101501612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Q7P9VT |
| 成立日期 | 2004-06-11 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Thanh Oai, km3, quốc lộ 21B, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG HIỆU QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL BRAND CORPORATION COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Thanh Oai, km3, quốc lộ 21B, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh sau khi có đủ điều kiện pháp luật quy định và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 37667626 |
| 邮箱 | tamnm@ibcgroup.com.vn |
| 传真 | 37667628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $826.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | 30 | $610.6K | 塔式起重机、阀门龙头 |
| GUANGZHOU S & K GIFT CO LTD | 中国 | 3 | $93.4K | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| BAODING TIANGE LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | 3 | $63.1K | 塑纺容器、纤维纸板手提包 |
| PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $59.6K | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 塑纺容器 | GUANGZHOU S & K GIFT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-27 | 塑纺容器 | GUANGZHOU S & K GIFT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-27 | 塑纺容器 | GUANGZHOU S & K GIFT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-27 | 塑纺容器 | GUANGZHOU S & K GIFT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-01-27 | 塑纺容器 | GUANGZHOU S & K GIFT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-27 | 塑纺容器 | GUANGZHOU S & K GIFT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-27 | 塑纺容器 | GUANGZHOU S & K GIFT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-27 | 塑纺容器 | GUANGZHOU S & K GIFT CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-01-27 | 塑纺容器 | GUANGZHOU S & K GIFT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-27 | 塑纺容器 | GUANGZHOU S & K GIFT CO LTD | 中国 | $3.5K |