ITS Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ITS
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$66.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109963707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUM6NEP9 |
| 成立日期 | 2022-04-13 |
| 联系地址 | Số 60, Ngõ 302 đường Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ITS |
| 企业英文名称 | ITS ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60, Ngõ 302 đường Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84912820722 |
| 邮箱 | quangduan@itsvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820310 | 手工锉刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $60.2K |
| 日本 | 1 | $6.3K |
| 德国 | 1 | $409 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bambi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $60.2K | 其他钢铁制品、氮 |
| Bambi Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.3K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Bambi Vietnam Ltd. | 德国 | 1 | $409 | 螺纹加工工具、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM | 越南 | $37 |
| 2026-03-27 | 其他擦亮剂 | CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM | 越南 | $11 |
| 2026-03-27 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM | 越南 | $10 |
| 2026-03-27 | 机床零件附件 | CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM | 越南 | $29 |
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM | 越南 | $37 |
| 2026-03-27 | 螺纹加工工具 | CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM | 越南 | $76 |
| 2026-03-27 | 螺纹加工工具 | CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM | 越南 | $58 |
| 2026-03-27 | 螺纹加工工具 | CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM | 越南 | $76 |
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM | 越南 | $97 |
| 2026-03-27 | 其他擦亮剂 | CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM | 越南 | $11 |