ITS Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ITS

0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$66.9K
出口金额
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $795 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $847 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $924 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $856 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $795 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $847 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $924 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $856 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109963707
企查查编码QVNUM6NEP9
成立日期2022-04-13
联系地址Số 60, Ngõ 302 đường Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ITS
企业英文名称ITS ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 60, Ngõ 302 đường Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84912820722
邮箱quangduan@itsvn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
732690其他钢铁制品
680520纸基研磨料
680422陶瓷磨轮
731815钢铁螺钉螺栓
846610机床零件附件
731822非螺纹垫圈
820750可互换钻具
731816螺纹螺母
820310手工锉刀

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$60.2K
日本1$6.3K
德国1$409

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bambi Vietnam Co., Ltd.越南30$60.2K其他钢铁制品、氮
Bambi Vietnam Co., Ltd.日本1$6.3K可互换钻具、金属加工机刀
Bambi Vietnam Ltd.德国1$409螺纹加工工具、可互换钻具

近期贸易明细

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27金属加工机刀CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM越南$37
2026-03-27其他擦亮剂CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM越南$11
2026-03-27陶瓷磨轮CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM越南$10
2026-03-27机床零件附件CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM越南$29
2026-03-27金属加工机刀CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM越南$37
2026-03-27螺纹加工工具CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM越南$76
2026-03-27螺纹加工工具CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM越南$58
2026-03-27螺纹加工工具CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM越南$76
2026-03-27金属加工机刀CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM越南$97
2026-03-27其他擦亮剂CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM越南$11

相关企业 · 同类产品

ITS Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →