Nghe Tinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 173 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGHệ TINH
71
进口笔数
173
出口笔数
$78.9K
进口金额
$238.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309362277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHD0NW9 |
| 成立日期 | 2009-09-15 |
| 联系地址 | 14/5 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHỆ TINH |
| 企业英文名称 | NGHE TINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà HHM, 157-159 Xuân Hồng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838446285 |
| 邮箱 | info@nghetinh.vn |
| 传真 | +842838446286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 59 | $69.6K |
| 中国台湾 | 11 | $8.9K |
| 泰国 | 1 | $384 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 172 | $235.0K |
| 日本 | 3 | $2.0K |
| 中国 | 1 | $726 |
| 印度 | 1 | $429 |
| 中国台湾 | 1 | $148 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiarumas T & A Inc. | 日本 | 25 | $35.9K | 手工磨刀石、陶瓷磨轮 |
| T-Iarumas T & A Inc | 日本 | 15 | $23.9K | 手工磨刀石、金刚石砂轮 |
| CITY TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 11 | $8.9K | 可互换工具、铣削工具 |
| R's Corporation Co., Ltd. | 日本 | 17 | $8.8K | 可互换钻孔工具、金属加工机刀 |
| R'S CORP CO., LTD | 日本 | 2 | $883 | 可互换钻孔工具 |
| Jakawatna Nawakarn Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $384 | 机器刷子部件、扫帚刷子 |
| Yanase Co., Ltd. | 日本 | 1 | $103 | 其他塑料制品、处理毡呢 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SV Probe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $71.3K | 辐射检测仪器、印刷电路 |
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $64.1K | 车辆离合器、金属加工机刀 |
| Okaya (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $42.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Futaba (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $17.8K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.6K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
| Japan Vietnam Forging Co., Ltd. | 日本 | 14 | $11.5K | 非螺纹垫圈、金属加工机刀 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Muro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.7K | 冷轧钢片、冷轧碳钢带 |
| Muro Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $2.6K | 其他钢铁制品、冷轧碳钢带 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 3 | $645 | 金属加工机刀、铣削工具 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 手工磨刀石 | T-Iarumas T & A Inc | 日本 | $12 |
| 2026-04-23 | 手工磨刀石 | T-Iarumas T & A Inc | 日本 | $151 |
| 2026-04-23 | 手工磨刀石 | T-Iarumas T & A Inc | 日本 | $151 |
| 2026-04-23 | 手工磨刀石 | T-Iarumas T & A Inc | 日本 | $746 |
| 2026-04-23 | 手工磨刀石 | T-Iarumas T & A Inc | 日本 | $24 |
| 2026-04-23 | 手工磨刀石 | T-Iarumas T & A Inc | 日本 | $562 |
| 2026-04-23 | 手工磨刀石 | T-Iarumas T & A Inc | 日本 | $12 |
| 2026-04-23 | 手工磨刀石 | T-Iarumas T & A Inc | 日本 | $24 |
| 2026-04-23 | 手工磨刀石 | T-Iarumas T & A Inc | 日本 | $562 |
| 2026-04-23 | 手工磨刀石 | T-Iarumas T & A Inc | 日本 | $22 |
出口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铣削工具 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 机床零件附件 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $441 |
| 2026-04-10 | 机床零件附件 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $486 |
| 2026-04-10 | 机床零件附件 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-09 | 金属加工机刀 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-09 | 金属加工机刀 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $185 |
| 2026-04-08 | 手工磨刀石 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-08 | 纸基研磨料 | MURO TECH VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $93 |
| 2026-04-08 | 手工磨刀石 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 研磨粉/粒 | MURO TECH VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $23 |