Nghe Tinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 322 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGHệ TINH

74
进口笔数
322
出口笔数
$82.1K
进口金额
$421.2K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-23
最近出口
5
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $15.4K · 10 笔2023-11进口 $2.4K · 2 笔出口 $8.0K · 8 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $8.8K · 9 笔2024-01进口 $1.1K · 3 笔出口 $8.3K · 12 笔2024-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $11.4K · 11 笔2024-03进口 $2.7K · 3 笔出口 $8.5K · 8 笔2024-04进口 $309 · 1 笔出口 $14.0K · 11 笔2024-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $8.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2024-07进口 $8.1K · 5 笔出口 $15.8K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-09进口 $1.2K · 3 笔出口 $9.2K · 7 笔2024-10进口 $3.2K · 3 笔出口 $13.5K · 8 笔2024-11进口 $1.6K · 3 笔出口 $12.7K · 8 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $6.8K · 10 笔2025-01进口 $1.9K · 4 笔出口 $9.0K · 5 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $5.1K · 5 笔2025-03进口 $433 · 1 笔出口 $4.9K · 7 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $7.4K · 7 笔2025-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $7.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 7 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $7.7K · 7 笔2025-08进口 $4.6K · 3 笔出口 $18.6K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 7 笔2025-10进口 $1.7K · 3 笔出口 $13.1K · 9 笔2025-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-12进口 $672 · 1 笔出口 $15.4K · 7 笔2026-01进口 $3.6K · 3 笔出口 $2.3K · 3 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $4.7K · 6 笔2026-03进口 $777 · 2 笔出口 $4.7K · 4 笔2026-04进口 $6.2K · 2 笔出口 $14.3K · 9 笔2026-05进口 $446 · 1 笔出口 $8.6K · 5 笔2026-06进口 $2.7K · 2 笔出口 $7.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $15.4K · 10 笔2023-11进口 $2.4K · 2 笔出口 $8.0K · 8 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $8.8K · 9 笔2024-01进口 $1.1K · 3 笔出口 $8.3K · 12 笔2024-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $11.4K · 11 笔2024-03进口 $2.7K · 3 笔出口 $8.5K · 8 笔2024-04进口 $309 · 1 笔出口 $14.0K · 11 笔2024-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $8.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2024-07进口 $8.1K · 5 笔出口 $15.8K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-09进口 $1.2K · 3 笔出口 $9.2K · 7 笔2024-10进口 $3.2K · 3 笔出口 $13.5K · 8 笔2024-11进口 $1.6K · 3 笔出口 $12.7K · 8 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $6.8K · 10 笔2025-01进口 $1.9K · 4 笔出口 $9.0K · 5 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $5.1K · 5 笔2025-03进口 $433 · 1 笔出口 $4.9K · 7 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $7.4K · 7 笔2025-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $7.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 7 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $7.7K · 7 笔2025-08进口 $4.6K · 3 笔出口 $18.6K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 7 笔2025-10进口 $1.7K · 3 笔出口 $13.1K · 9 笔2025-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-12进口 $672 · 1 笔出口 $15.4K · 7 笔2026-01进口 $3.6K · 3 笔出口 $2.3K · 3 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $4.7K · 6 笔2026-03进口 $777 · 2 笔出口 $4.7K · 4 笔2026-04进口 $6.2K · 2 笔出口 $14.3K · 9 笔2026-05进口 $446 · 1 笔出口 $8.6K · 5 笔2026-06进口 $2.7K · 2 笔出口 $7.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0309362277
企查查编码QVNYHD0NW9
成立日期2009-09-15
联系地址14/5 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGHỆ TINH
企业英文名称NGHE TINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà HHM, 157-159 Xuân Hồng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842838446285
邮箱info@nghetinh.vn
传真+842838446286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680430手工磨刀石
820760可互换钻孔工具
820770铣削工具
820310手工锉刀
680530研磨粉/粒
846729其他电动手工具
820810金属加工机刀
960350机器刷子部件
680421金刚石砂轮

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820770铣削工具
820750可互换钻具
820760可互换钻孔工具
680430手工磨刀石
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
680530研磨粉/粒
731816螺纹螺母
680520纸基研磨料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本62$72.7K
中国台湾11$8.9K
泰国1$384

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南321$417.9K
日本3$2.0K
中国1$726
印度1$429
中国台湾1$148

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tiarumas T & A Inc.日本41$62.5K手工磨刀石、金刚石砂轮
R's Corporation Co., Ltd.日本20$10.1K可互换钻孔工具、金属加工机刀
CITY TOOLS CO LTD中国台湾11$8.9K可互换工具、铣削工具
Jakawatna Nawakarn Co., Ltd.泰国1$384机器刷子部件、扫帚刷子
Yanase Co., Ltd.日本1$103其他塑料制品、处理毡呢

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SV Probe Vietnam Co., Ltd.越南91$148.6K辐射检测仪器、印刷电路
Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南68$90.6K金属加工机刀、可互换钻具
New Vietnam Co., Ltd.越南38$75.5K车辆离合器、金属加工机刀
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南32$35.7K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Toyo Precision Co., Ltd.越南12$23.2K其他缝纫机零件、金属加工机刀
Japan Vietnam Forging Co., Ltd.日本14$11.5K非螺纹垫圈、非轻质石油
Japan Vietnam Forging Co., Inc.日本14$11.4K非轻质石油、金属加工机刀
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南11$10.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Muro Tech Vietnam Co., Ltd.越南21$7.8K冷轧钢片、冷轧碳钢带
Muro Vietnam Technology Co., Ltd.越南9$2.6K其他钢铁制品、冷轧碳钢带

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16手工磨刀石Tiarumas T & A Inc.日本$1.3K
2026-06-01手工磨刀石Tiarumas T & A Inc.日本$701
2026-06-01手工磨刀石Tiarumas T & A Inc.日本$480
2026-06-01手工磨刀石Tiarumas T & A Inc.日本$249
2026-05-13可互换钻孔工具R's Corporation Co., Ltd.日本$446
2026-04-23手工磨刀石Tiarumas T & A Inc.日本$12
2026-04-23手工磨刀石Tiarumas T & A Inc.日本$151
2026-04-23手工磨刀石Tiarumas T & A Inc.日本$151
2026-04-23手工磨刀石Tiarumas T & A Inc.日本$746
2026-04-23手工磨刀石Tiarumas T & A Inc.日本$562

出口(共 322)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23可互换钻孔工具Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南$760
2026-06-23铣削工具Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南$520
2026-06-23铣削工具Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南$206
2026-06-22铣削工具Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南$520
2026-06-22可互换钻孔工具Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南$760
2026-06-22铣削工具Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南$206
2026-06-18手工磨刀石New Vietnam Co., Ltd.越南$757
2026-06-18手工磨刀石New Vietnam Co., Ltd.越南$757
2026-06-03手工磨刀石New Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-02手工磨刀石New Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Nghe Tinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →