PTC International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế PTC VIệT NAM

87
进口笔数
4
出口笔数
$794.5K
进口金额
$16.5K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-01-16
最近出口
23
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50 · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.8K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-05进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.3K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $7.4K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50 · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.8K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-05进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.3K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $7.4K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108091789
企查查编码QVN1R5BCVG
成立日期2017-12-12
联系地址Số 22, ngách 46, ngõ 122 đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ PTC VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM PTC INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22, ngách 46, ngõ 122 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84912850130
邮箱nancy.bui@ptchems.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
903180其他测量仪器
340239其他阴离子表面活性剂
284020其他硼酸盐
340290工业清洁制剂
392690其他塑料制品
382219诊断试剂
482320滤纸板
701790其他实验室玻璃器皿
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
841350其他往复泵
901110光学显微镜
903190测量仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国13$369.8K
德国20$113.5K
中国17$108.6K
中国台湾3$86.5K
美国27$75.6K
加拿大4$27.9K
英国9$9.7K
芬兰1$1.6K
韩国1$375
新加坡1$321

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡3$11.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BASF (Thailand) Ltd.泰国13$369.8K非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂
GENERAL CHEMICAL CO中国台湾3$86.5K其他无环二元醇、醚醇衍生物
Hygiena Diagnostics GmbH德国10$80.5K诊断试剂、其他诊断试剂
Hygiena International Ltd.美国16$64.1K其他诊断试剂、诊断试剂
Chengdu Chemphys Chemical Industry Co., Ltd.中国5$63.5K其他硼酸盐、碳酸锂
Materiaux Nieka Inc加拿大4$27.9K工业炉具零件、电力控制板
LGC Standards GmbH德国6$16.2K其他诊断试剂、其他杂环化合物
Fisher Scientific Pte. Ltd.新加坡10$12.8K其他塑料制品、丙醇和异丙醇
Hygiena International Ltd.德国4$7.8K其他诊断试剂、零售清洁粉剂
Hygiena Singapore Pte. Ltd.新加坡3$6.5K诊断试剂、其他诊断试剂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuehne + Nagel Pte. Ltd.新加坡2$10.3K瓦楞纸箱、塑料包装箱
Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd.越南1$5.2K二氧化碳、塑料包装箱
Hygiena Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1.0K光学辐射仪器、分析仪器

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25其他测量仪器Hygiena International Ltd.美国$1.7K
2026-03-25其他诊断试剂Hygiena International Ltd.美国$7.2K
2026-03-25其他诊断试剂Hygiena International Ltd.美国$266
2026-03-25其他诊断试剂Hygiena International Ltd.美国$680
2026-03-06其他硼酸盐CHENGDU CHEMPHYS CHEMICAL INDUSTRY CO LTD中国$17.0K
2026-02-04其他阴离子表面活性剂BASF (Thailand) Ltd.泰国$1.2K
2026-02-04工业清洁制剂BASF (Thailand) Ltd.泰国$1.2K
2026-01-14其他诊断试剂Hygiena International Ltd.美国$417
2026-01-14其他诊断试剂Hygiena International Ltd.美国$98
2026-01-14其他诊断试剂Hygiena International Ltd.美国$123

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16光学显微镜PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD$5.2K
2025-12-31其他往复泵HYGIENA SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.0K
2025-04-23其他测量仪器KUEHNE + NAGEL PTE LTD新加坡$5.0K
2024-08-14测量仪器零件KUEHNE + NAGEL PTE LTD新加坡$90
2024-08-14测量仪器零件KUEHNE + NAGEL PTE LTD新加坡$120
2024-08-14测量仪器零件KUEHNE + NAGEL PTE LTD新加坡$60
2024-08-14其他测量仪器KUEHNE + NAGEL PTE LTD新加坡$5.0K

相关企业 · 同类产品

PTC International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →