PTC International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế PTC VIệT NAM
95
进口笔数
4
出口笔数
$824.0K
进口金额
$16.5K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-01-16
最近出口
24
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108091789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R5BCVG |
| 成立日期 | 2017-12-12 |
| 联系地址 | Số 22, ngách 46, ngõ 122 đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ PTC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PTC INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngách 46, ngõ 122 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84912850130 |
| 邮箱 | nancy.bui@ptchems.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 284020 | 其他硼酸盐 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $372.7K |
| 中国 | 19 | $123.4K |
| 德国 | 20 | $113.5K |
| 美国 | 31 | $86.5K |
| 中国台湾 | 3 | $86.5K |
| 加拿大 | 4 | $27.9K |
| 英国 | 9 | $9.7K |
| 芬兰 | 1 | $1.6K |
| 日本 | 1 | $884 |
| 韩国 | 1 | $375 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BASF (Thailand) Ltd. | 泰国 | 14 | $372.7K | 非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
| GENERAL CHEMICAL CO | 中国台湾 | 3 | $86.5K | 醚醇衍生物、其他无环二元醇 |
| Hygiena Diagnostics GmbH | 德国 | 10 | $80.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Chengdu Chemphys Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $77.0K | 其他硼酸盐、碳酸锂 |
| Hygiena International Ltd. | 英国 | 18 | $56.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Materiaux Nieka Inc | 加拿大 | 4 | $27.9K | 工业炉具零件、电力控制板 |
| Hygiena International Ltd. | 美国 | 13 | $24.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| LGC Standards GmbH | 德国 | 6 | $16.2K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| Fisher Scientific Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $12.8K | 其他塑料制品、丙醇和异丙醇 |
| Hygiena Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuehne + Nagel Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.3K | 切片机零件、塑料包装箱 |
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
| Hygiena Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 光学辐射仪器、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他诊断试剂 | Hygiena International Ltd. | 美国 | $4.1K |
| 2026-07-16 | 血液制品 | Cell Marque Corporation | 美国 | $238 |
| 2026-07-16 | 血液制品 | Cell Marque Corporation | 美国 | $752 |
| 2026-07-16 | 血液制品 | Cell Marque Corporation | 美国 | $110 |
| 2026-07-16 | 血液制品 | Cell Marque Corporation | 美国 | $30 |
| 2026-07-16 | 血液制品 | Cell Marque Corporation | 美国 | $296 |
| 2026-07-16 | 血液制品 | Cell Marque Corporation | 美国 | $30 |
| 2026-06-18 | 其他硼酸盐 | Chengdu Chemphys Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2026-06-11 | 其他钢铁制品 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $145 |
| 2026-06-11 | 非泡沫橡胶密封件 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $4 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 光学显微镜 | Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | — | $5.2K |
| 2025-12-31 | 其他往复泵 | Hygiena Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-04-23 | 其他测量仪器 | Kuehne + Nagel Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.0K |
| 2024-08-14 | 测量仪器零件 | Kuehne + Nagel Pte. Ltd. | 新加坡 | $90 |
| 2024-08-14 | 测量仪器零件 | Kuehne + Nagel Pte. Ltd. | 新加坡 | $120 |
| 2024-08-14 | 测量仪器零件 | Kuehne + Nagel Pte. Ltd. | 新加坡 | $60 |
| 2024-08-14 | 其他测量仪器 | Kuehne + Nagel Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.0K |