Intershop Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Intershop
- 邮箱337
130
进口笔数
0
出口笔数
$8.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312354572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETR933H |
| 成立日期 | 2013-07-03 |
| 联系地址 | 272/6 Nguyễn Tiểu La, Phường 08, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTERSHOP |
| 企业英文名称 | INTERSHOP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 272/6 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +841800599913 |
| 邮箱 | contact@intershop.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 340亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 37 | $2.75M |
| 意大利 | 28 | $1.94M |
| 新加坡 | 25 | $1.91M |
| 英国 | 28 | $1.23M |
| 美国 | 5 | $139.8K |
| 印度尼西亚 | 3 | $57.0K |
| 法国 | 4 | $38.9K |
| 中国台湾 | 1 | $9.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phytologic Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 27 | $2.56M | 其他食品制剂、其他口腔卫生产品 |
| Borden Co. (Private) Ltd. | 新加坡 | 24 | $1.89M | 其他零售药品、精油及浓缩物 |
| Cosmoproject S.p.A. | 意大利 | 25 | $1.84M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| EAST MIDLANDS PHARMA LIMITED | 英国 | 28 | $1.23M | 其他芳香制剂、其他零售药品 |
| Vitality Brands Worldwide Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $149.4K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Neovalis S.R.L. | 意大利 | 2 | $99.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Natureplex LLC | 美国 | 3 | $87.9K | 其他护肤品、其他零售药品 |
| Borden Co. Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $57.0K | 其他零售药品 |
| Care Pharmaceuticals | 法国 | 2 | $32.0K | 其他芳香制剂 |
| Phytologic | 澳大利亚 | 2 | $590 | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他芳香制剂 | EAST MIDLANDS PHARMA LIMITED | 英国 | $6.4K |
| 2026-04-24 | 其他芳香制剂 | EAST MIDLANDS PHARMA LIMITED | 英国 | $19.9K |
| 2026-04-24 | 其他芳香制剂 | EAST MIDLANDS PHARMA LIMITED | 英国 | $19.9K |
| 2026-04-24 | 其他芳香制剂 | EAST MIDLANDS PHARMA LIMITED | 英国 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 其他芳香制剂 | EAST MIDLANDS PHARMA LIMITED | 英国 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 其他芳香制剂 | EAST MIDLANDS PHARMA LIMITED | 英国 | $6.4K |
| 2026-04-24 | 其他芳香制剂 | EAST MIDLANDS PHARMA LIMITED | 英国 | $6.9K |
| 2026-04-24 | 其他芳香制剂 | EAST MIDLANDS PHARMA LIMITED | 英国 | $6.9K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | COSMOPROJECT S P A | 意大利 | $996 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | Neovalis S.R.L. | 意大利 | $17.5K |