Quoc Viet Rubber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAO SU QUốC VIệT
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$594.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801096482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNXRTB7 |
| 成立日期 | 2015-03-09 |
| 联系地址 | Ấp 1, Xã Đồng Tiến, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO SU QUỐC VIỆT |
| 企业英文名称 | QUOC VIET RUBBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 1, Xã Đồng Tâm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02713826828 |
| 传真 | 02713826828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 821.546亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $440.3K |
| 美国 | 2 | $154.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Fine Tech Corp | 韩国 | 4 | $241.7K | 技术分类天然橡胶 |
| R1 International (Americas), Inc. | 美国 | 1 | $154.0K | 技术分类天然橡胶 |
| Kunhwa Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $119.1K | 技术分类天然橡胶、车身零件 |
| Seoul Fine Tech Corp. | 韩国 | 2 | $79.4K | 技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 技术分类天然橡胶 | KUNHWA INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $39.9K |
| 2026-03-16 | 技术分类天然橡胶 | Seoul Fine Tech Corp | 韩国 | $81.0K |
| 2026-03-02 | 技术分类天然橡胶 | Seoul Fine Tech Corp | 韩国 | $40.5K |
| 2026-02-02 | 技术分类天然橡胶 | Seoul Fine Tech Corp | 韩国 | $40.3K |
| 2026-02-02 | 技术分类天然橡胶 | KUNHWA INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $39.7K |
| 2026-01-15 | 技术分类天然橡胶 | KUNHWA INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $39.5K |
| 2026-01-07 | 技术分类天然橡胶 | Seoul Fine Tech Corp | 韩国 | $79.8K |
| 2025-12-13 | 技术分级橡胶 | SEOUL FINE TECH CORP ORATION | 韩国 | $39.9K |
| 2025-11-19 | 技术分类天然橡胶 | R1 INTERNATIONAL INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-19 | 技术分类天然橡胶 | R1 INTERNATIONAL INC | 美国 | $0 |