Nhanhoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 编织用竹
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhân Hòa
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$13.5K
出口金额
—
最近进口
2025-03-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100768628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MSF18G |
| 成立日期 | 2009-02-04 |
| 联系地址 | Khu phố Song Khánh, Phường Hoài Xuân, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN HÒA |
| 企业英文名称 | NHANHOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Lương Định Của - Khu phố Song Khánh, Phường Hoài Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | 10204 - Chế biến và bảo quản nước mắm 11041 - Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 28299 - Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 46493 - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46622 - Bán buôn sắt, thép |
| 电话 | 02563563563 |
| 邮箱 | nhahoco@gmail.com |
| 官网 | banhtrangdalop.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140110 | 编织用竹 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $8.7K |
| 荷兰 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.M. Leonud | 美国 | 1 | $8.7K | 编织用竹 |
| HBX Natural Living | 荷兰 | 1 | $4.8K | 植物纤维制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 编织用竹 | A M LEONUD | 美国 | $294 |
| 2025-03-13 | 编织用竹 | A M LEONUD | 美国 | $108 |
| 2025-03-13 | 编织用竹 | A M LEONUD | 美国 | $61 |
| 2025-03-13 | 编织用竹 | A M LEONUD | 美国 | $13 |
| 2025-03-13 | 编织用竹 | A M LEONUD | 美国 | $624 |
| 2025-03-13 | 编织用竹 | A M LEONUD | 美国 | $10 |
| 2025-03-13 | 编织用竹 | A M LEONUD | 美国 | $11 |
| 2025-03-13 | 编织用竹 | A M LEONUD | 美国 | $6 |
| 2025-03-13 | 编织用竹 | A M LEONUD | 美国 | $742 |
| 2025-03-13 | 编织用竹 | A M LEONUD | 美国 | $29 |