Hanoi Kosmos Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他木制细木工品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KOSMOS Hà NộI

48
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107765097
企查查编码QVN78XF1XU
成立日期2017-03-20
联系地址Số 172 đường K2, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOSMOS HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI KOSMOS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 172 đường K2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84977939094
邮箱maithom2402@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
392590其他塑料建材
392690其他塑料制品
441192高密度纤维板(非MDF)

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚37$1.13M
中国9$206.6K
德国2$96.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
a0642c4169f05ac4705e5fd0b7465dca37$1.13M
Romeroca Industry Co., Ltd.中国6$114.6K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品
Egger Holzwerkstoffe Wismar GmbH & Co. KG德国2$96.1K5-9mm中密纤维板、高密度纤维板(非MDF)
Giantstep Tech Co., Ltd.中国2$60.0K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片
Nanjing Bettertech Co., Ltd.中国1$32.0K其他塑料建材、塑料地板

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他塑料建材NANJING BETTERTECH CO LTD中国$720
2026-03-16其他塑料建材NANJING BETTERTECH CO LTD中国$4.8K
2026-03-16其他塑料建材NANJING BETTERTECH CO LTD中国$2.6K
2026-03-16其他塑料建材NANJING BETTERTECH CO LTD中国$1.6K
2026-03-16其他塑料建材NANJING BETTERTECH CO LTD中国$720
2026-03-16其他塑料建材NANJING BETTERTECH CO LTD中国$360
2026-03-16其他塑料建材NANJING BETTERTECH CO LTD中国$3.1K
2026-03-16其他塑料建材NANJING BETTERTECH CO LTD中国$576
2026-03-16其他塑料建材NANJING BETTERTECH CO LTD中国$3.9K
2026-03-16其他塑料建材NANJING BETTERTECH CO LTD中国$4.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hanoi Kosmos Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →