Hanoi Kosmos Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOSMOS Hà NộI
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107765097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78XF1XU |
| 成立日期 | 2017-03-20 |
| 联系地址 | Số 172 đường K2, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOSMOS HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI KOSMOS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 172 đường K2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84977939094 |
| 邮箱 | maithom2402@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 37 | $1.13M |
| 中国 | 9 | $206.6K |
| 德国 | 2 | $96.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a0642c4169f05ac4705e5fd0b7465dca | 37 | $1.13M | ||
| Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $114.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品 |
| Egger Holzwerkstoffe Wismar GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $96.1K | 5-9mm中密纤维板、高密度纤维板(非MDF) |
| Giantstep Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Nanjing Bettertech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 其他塑料建材、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他塑料建材 | NANJING BETTERTECH CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-16 | 其他塑料建材 | NANJING BETTERTECH CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-16 | 其他塑料建材 | NANJING BETTERTECH CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-16 | 其他塑料建材 | NANJING BETTERTECH CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-16 | 其他塑料建材 | NANJING BETTERTECH CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-16 | 其他塑料建材 | NANJING BETTERTECH CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-16 | 其他塑料建材 | NANJING BETTERTECH CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-16 | 其他塑料建材 | NANJING BETTERTECH CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-03-16 | 其他塑料建材 | NANJING BETTERTECH CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-16 | 其他塑料建材 | NANJING BETTERTECH CO LTD | 中国 | $4.8K |