Binh Minh Rock Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,543 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đá Bình Minh
3
进口笔数
1,543
出口笔数
$5.2K
进口金额
$10.48M
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200811565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13YU25M |
| 成立日期 | 2014-06-03 |
| 联系地址 | Số nhà 205, đường Điện Biên, tổ 4, Phường Yên Ninh, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁ BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH ROCK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 196, Đường Quang Trung, TDP Đồng Tâm 2, Phường Yên Bái, Lào Cai |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988980700 |
| 邮箱 | datrangbinhminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 251741 | 大理石子 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 440420 | 非针叶劈制木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,208 | $7.94M |
| 日本 | 285 | $1.27M |
| 中国香港 | 3 | $779.3K |
| 中国台湾 | 3 | $314.5K |
| 韩国 | 13 | $56.0K |
| 新加坡 | 3 | $16.6K |
| 中国澳门 | 4 | $10.8K |
| 中国 | 2 | $6.4K |
| 阿联酋 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Ju Special Steel | 越南 | 3 | $5.2K | 加工大理石制品 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 426 | $2.59M | 加工大理石制品、非针叶燃料木 |
| Cainz Corporation | 越南 | 139 | $1.03M | 加工大理石制品、塑料家用制品 |
| Showa Trading Co., Ltd. | 越南 | 127 | $720.7K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| J Work's Planning Co., Ltd. | 越南 | 126 | $609.3K | 加工大理石制品、高铝耐火砖 |
| J-WORK'S PLANNING Co., Ltd. | 越南 | 53 | $387.7K | 加工大理石制品、高铝耐火砖 |
| Kowa Company Ltd. | 日本 | 58 | $312.3K | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
| Chori Glex Co., Ltd. | 越南 | 77 | $260.6K | 加工大理石制品、天然石材铺路石 |
| CAINZ CORP | 日本 | 51 | $168.2K | 加工大理石制品、聚乙烯袋 |
| Chubu Ryutu Co., Ltd. | 越南 | 39 | $164.2K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| J-Works Planning Co., Ltd. | 日本 | 38 | $141.5K | 加工大理石制品、其他陶瓷装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 加工大理石制品 | DAE JU SPECIAL STEEL | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-19 | 加工大理石制品 | DAE JU SPECIAL STEEL | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-19 | 加工大理石制品 | DAE JU SPECIAL STEEL | 越南 | $1.7K |
出口(共 1,543)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | Asake Zoenn Shizai Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | CAINZ CORP | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | KOWA CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | CAINZ CORP | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | OISHI CORP | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | PEE HUAN PTE LTD | 新加坡 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 加工大理石制品 | J-Works Planning Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 加工大理石制品 | J-Works Planning Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 加工大理石制品 | Chubu Ryutsu Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 加工大理石制品 | CAINZ CORP | 日本 | $4.0K |