Binh Minh Thuy Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BùI MINH THU
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
—
最近进口
2024-04-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901046899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NSVCVW |
| 成立日期 | 2018-12-06 |
| 联系地址 | Xóm Đình Vô, Xã An Viên, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÙI MINH THU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đình Vô, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84828586662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 650400 | 编结帽类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 21 | $862.0K |
| 越南 | 3 | $177.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jie Ying Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $480.8K | 其他干果、其他加工水果 |
| Hsiang Fun Trading Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $296.8K | 其他干果、其他加工水果 |
| SO Natural Co., Ltd. | 越南 | 2 | $181.2K | 干椰子、去壳腰果 |
| HONG CHI HARDWARE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 10 | $70.9K | 其他木炭、塑料衣着附件 |
| Xiang Huan Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $5.7K | 混合坚果干果 |
| Hong Chi Hardware Enterprise Co. | 越南 | 1 | $3.6K | 编结帽类 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 自粘塑料卷 | HONG CHI HARDWARE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $1.5K |
| 2024-04-15 | 男式化纤大衣 | HONG CHI HARDWARE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $6.2K |
| 2024-03-18 | 混合坚果干果 | JIE YING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $13.0K |
| 2024-03-11 | 其他干果 | JIE YING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $49.5K |
| 2024-03-11 | 其他干果 | JIE YING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $45.9K |
| 2024-02-19 | 其他干果 | SO NATURAL CO LTD | 中国台湾 | $89.1K |
| 2024-01-26 | 混合坚果干果 | XIANG HUAN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2024-01-26 | 混合坚果干果 | XIANG HUAN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2023-12-30 | 其他干果 | SO NATURAL CO LTD | 中国台湾 | $69.3K |
| 2023-12-30 | 其他干果 | SO NATURAL CO LTD | 中国台湾 | $22.8K |