Binh Minh Thuy Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他干果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BùI MINH THU

0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
最近进口
2024-04-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.1K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0901046899
企查查编码QVN4NSVCVW
成立日期2018-12-06
联系地址Xóm Đình Vô, Xã An Viên, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÙI MINH THU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Đình Vô, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84828586662
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081340其他干果
440290其他木炭
391910自粘塑料卷
081350混合坚果干果
620140男式化纤大衣
630260棉制毛巾织物
650400编结帽类

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾21$862.0K
越南3$177.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jie Ying Biotechnology Co., Ltd.越南6$480.8K其他干果、其他加工水果
Hsiang Fun Trading Industrial Co., Ltd.越南4$296.8K其他干果、其他加工水果
SO Natural Co., Ltd.越南2$181.2K干椰子、去壳腰果
HONG CHI HARDWARE ENTERPRISE CO中国台湾10$70.9K其他木炭、塑料衣着附件
Xiang Huan Trading Co. Ltd.中国台湾1$5.7K混合坚果干果
Hong Chi Hardware Enterprise Co.越南1$3.6K编结帽类

近期贸易明细

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-15自粘塑料卷HONG CHI HARDWARE ENTERPRISE CO中国台湾$1.5K
2024-04-15男式化纤大衣HONG CHI HARDWARE ENTERPRISE CO中国台湾$6.2K
2024-03-18混合坚果干果JIE YING BIOTECHNOLOGY CO LTD中国台湾$13.0K
2024-03-11其他干果JIE YING BIOTECHNOLOGY CO LTD越南$49.5K
2024-03-11其他干果JIE YING BIOTECHNOLOGY CO LTD越南$45.9K
2024-02-19其他干果SO NATURAL CO LTD中国台湾$89.1K
2024-01-26混合坚果干果XIANG HUAN TRADING CO LTD中国台湾$2.2K
2024-01-26混合坚果干果XIANG HUAN TRADING CO LTD中国台湾$3.5K
2023-12-30其他干果SO NATURAL CO LTD中国台湾$69.3K
2023-12-30其他干果SO NATURAL CO LTD中国台湾$22.8K

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Thuy Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →