ECC Vietnam Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 37.5瓦以下电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ ECC VIệT NAM
10
进口笔数
5
出口笔数
$11.7K
进口金额
$93.2K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-01-13
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109696508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XQ9YHJ |
| 成立日期 | 2021-07-07 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 38 ngõ 109 Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ ECC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 38 ngõ 109 Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0944910592 |
| 邮箱 | info.ecc.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $11.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $93.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yurunda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Daileo Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他往复泵 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| AOZE LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hongkong OMK Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 液体流量计、压力测量仪 |
| Guangzhou Fude Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $180 | 电力控制板、印刷标签 |
| Hangzhou Supmea Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160 | 组合测量仪器 |
| Guangzhou Hanpose 3D Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52 | 37.5瓦以下电机、其他投影仪 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NLS Ltd. Liability Co. | 日本 | 2 | $43.9K | 阀门龙头 |
| Daileo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $40.7K | 电力控制板、PMMA塑料板材 |
| NLS LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | 1 | $8.6K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他往复泵 | DAILEO SHANGHAI CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-06-20 | 其他塑料制品 | SHENZHEN YURUNDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-01-16 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-22 | 37.5瓦以下电机 | AOZE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-21 | 其他塑料制品 | HONGKONG OMK ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $439 |
| 2024-10-21 | 其他塑料制品 | HONGKONG OMK ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $986 |
| 2023-05-19 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU FUDE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-02-17 | 其他电气开关 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-02-17 | 非液体温度计 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2023-02-17 | 压力测量仪 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 阀门龙头 | NLS LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2026-01-13 | 阀门龙头 | NLS LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2025-02-18 | 阀门龙头 | NLS LTD LIABILITY CO | 日本 | $2.1K |
| 2025-02-18 | 阀门龙头 | NLS LTD LIABILITY CO | 日本 | $2.1K |
| 2025-02-18 | 阀门龙头 | NLS LTD LIABILITY CO | 日本 | $3.6K |
| 2025-02-18 | 阀门龙头 | NLS LTD LIABILITY CO | 日本 | $3.6K |
| 2025-02-18 | 阀门龙头 | NLS LTD LIABILITY CO | 日本 | $3.6K |
| 2024-11-05 | 阀门龙头 | NLS LTD LIABILITY CO | 日本 | $7.8K |
| 2024-11-05 | 阀门龙头 | NLS LTD LIABILITY CO | 日本 | $7.1K |
| 2024-11-05 | 阀门龙头 | NLS LTD LIABILITY CO | 日本 | $7.3K |