Encyclopedic Electric Electronic Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THIếT Bị ĐIệN - ĐIệN Tử BáCH KHOA
156
进口笔数
4
出口笔数
$6.89M
进口金额
$234.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-31
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200784873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GEHFP4 |
| 成立日期 | 2007-12-14 |
| 联系地址 | Số 561 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ ĐIỆN - ĐIỆN TỬ BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | ENCYCLOPEDIC ELECTRIC ELECTRONIC EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 561 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02253853096 |
| 邮箱 | etec@etec.vn |
| 官网 | www.dinhvibachkhoa.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $6.12M |
| 美国 | 18 | $242.1K |
| 英国 | 7 | $200.3K |
| 中国台湾 | 30 | $115.8K |
| 菲律宾 | 18 | $112.2K |
| 马来西亚 | 24 | $58.8K |
| 德国 | 16 | $20.9K |
| 韩国 | 23 | $18.8K |
| 日本 | 4 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $227.7K |
| 老挝 | 1 | $6.6K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $228 |
| 越南 | 1 | $33 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bemax Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 112 | $5.89M | 其他电路开关装置、其他印刷机零件 |
| High Cloud Industrial (HK) Ltd. | 中国 | 14 | $259.5K | 处理器及控制器、电力电容器 |
| Ground Control Technologies UK Ltd. | 英国 | 7 | $200.3K | 通信设备、其他电子IC |
| BIWIN CO LTD | 中国香港 | 13 | $196.0K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Quectel Wireless Solutions Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| BIWIN CO.,LTD | 中国 | 3 | $88.7K | 天线及发射器、其他电子IC |
| Semilotec Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.0K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Biwin Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.1K | 通信设备零件、塑料配件 |
| Shenzhen Hurryup Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| 8be4037f6bc139e18897219a759ff113 | 1 | $9.4K |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT KESAGA SUMBER BERKAH | 印度尼西亚 | 1 | $121.3K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| PT Arthamusa Bangun Persada | 印度尼西亚 | 1 | $106.4K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Xanhsm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 车身零件、塑料配件 |
| MAYOROV ROMAN | 哈萨克斯坦 | 1 | $228 | 无线电导航仪 |
| PT KESAGA SUMBER BERKAH | 1 | $78 | 1kg以下胶粘剂、非玻璃化转印纸 | |
| PT Arthamusa Bangun Persada | 越南 | 1 | $33 | 1kg以下胶粘剂、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | BEMAX ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | BEMAX ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | BEMAX ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | BEMAX ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | BEMAX ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-27 | 其他电子IC | BEMAX ENTERPRISES CO LTD | 菲律宾 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | BEMAX ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | BEMAX ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-27 | 固定碳电阻 | BEMAX ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BEMAX ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | LED灯具及发光标志 | XANHSM CO LTD | 老挝 | $6.6K |
| 2026-02-14 | 无线电导航仪 | MAYOROV ROMAN | 哈萨克斯坦 | $228 |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | PT KESAGA SUMBER BERKAH | 印度尼西亚 | $6 |
| 2026-01-05 | 自粘塑料卷 | PT KESAGA SUMBER BERKAH | 印度尼西亚 | $13 |
| 2026-01-05 | 1kg以下胶粘剂 | PT KESAGA SUMBER BERKAH | — | $31 |
| 2026-01-05 | 无线电导航仪 | PT KESAGA SUMBER BERKAH | 印度尼西亚 | $71.5K |
| 2026-01-05 | 1kg以下胶粘剂 | PT KESAGA SUMBER BERKAH | — | $13 |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | PT KESAGA SUMBER BERKAH | 印度尼西亚 | $25 |
| 2026-01-05 | 无线电导航仪 | PT KESAGA SUMBER BERKAH | 印度尼西亚 | $49.8K |
| 2026-01-05 | 非玻璃化转印纸 | PT KESAGA SUMBER BERKAH | — | $34 |