Encyclopedic Electric Electronic Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP THIếT Bị ĐIệN - ĐIệN Tử BáCH KHOA

156
进口笔数
4
出口笔数
$6.89M
进口金额
$234.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-31
最近出口
11
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $791.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $146.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $151.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $64.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $238.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $149.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $317.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $122.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $290.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $144.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $153.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $482.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $429.6K · 6 笔出口 $106.5K · 1 笔2025-08进口 $359.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $608.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $208.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $249.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $627.9K · 11 笔出口 $121.3K · 1 笔2026-02进口 $67.7K · 1 笔出口 $228 · 1 笔2026-03进口 $457.3K · 8 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-04进口 $791.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $146.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $151.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $64.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $238.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $149.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $317.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $122.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $290.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $144.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $153.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $482.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $429.6K · 6 笔出口 $106.5K · 1 笔2025-08进口 $359.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $608.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $208.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $249.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $627.9K · 11 笔出口 $121.3K · 1 笔2026-02进口 $67.7K · 1 笔出口 $228 · 1 笔2026-03进口 $457.3K · 8 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-04进口 $791.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200784873
企查查编码QVN1GEHFP4
成立日期2007-12-14
联系地址Số 561 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP THIẾT BỊ ĐIỆN - ĐIỆN TỬ BÁCH KHOA
企业英文名称ENCYCLOPEDIC ELECTRIC ELECTRONIC EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 561 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02253853096
邮箱etec@etec.vn
官网www.dinhvibachkhoa.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853400印刷电路
854110非LED二极管
853690其他电路开关装置
853223陶瓷电容器
853310固定碳电阻
853222铝电解电容
8541211W以下晶体管
852910天线及发射器
854141LED发光二极管

出口

HS 编码产品
852691无线电导航仪
3506101kg以下胶粘剂
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
490890非玻璃化转印纸
940561LED灯具及发光标志

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国148$6.12M
美国18$242.1K
英国7$200.3K
中国台湾30$115.8K
菲律宾18$112.2K
马来西亚24$58.8K
德国16$20.9K
韩国23$18.8K
日本4$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚2$227.7K
老挝1$6.6K
哈萨克斯坦1$228
越南1$33

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bemax Enterprises Co., Ltd.中国112$5.89M其他电路开关装置、其他印刷机零件
High Cloud Industrial (HK) Ltd.中国14$259.5K处理器及控制器、电力电容器
Ground Control Technologies UK Ltd.英国7$200.3K通信设备、其他电子IC
BIWIN CO LTD中国香港13$196.0K其他电子IC、其他电路开关装置
Quectel Wireless Solutions Co., Ltd.中国1$112.8K通信设备、通信设备零件
BIWIN CO.,LTD中国3$88.7K天线及发射器、其他电子IC
Semilotec Co., Ltd.中国1$54.0K其他电子IC、多层陶瓷电容
Biwin Co., Ltd.中国2$44.1K通信设备零件、塑料配件
Shenzhen Hurryup Technology Co., Ltd.中国1$35.0K天线及发射器、通信设备零件
8be4037f6bc139e18897219a759ff1131$9.4K

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT KESAGA SUMBER BERKAH印度尼西亚1$121.3K自粘塑料卷、其他塑料制品
PT Arthamusa Bangun Persada印度尼西亚1$106.4K自粘塑料卷、其他塑料制品
Xanhsm Co., Ltd.越南1$6.6K车身零件、塑料配件
MAYOROV ROMAN哈萨克斯坦1$228无线电导航仪
PT KESAGA SUMBER BERKAH1$781kg以下胶粘剂、非玻璃化转印纸
PT Arthamusa Bangun Persada越南1$331kg以下胶粘剂、非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁螺钉螺栓BEMAX ENTERPRISES CO LTD中国$60
2026-04-28钢铁螺钉螺栓BEMAX ENTERPRISES CO LTD中国$40
2026-04-28钢铁螺钉螺栓BEMAX ENTERPRISES CO LTD中国$40
2026-04-28钢铁螺钉螺栓BEMAX ENTERPRISES CO LTD中国$60
2026-04-271000伏以下插头插座BEMAX ENTERPRISES CO LTD中国$300
2026-04-27其他电子ICBEMAX ENTERPRISES CO LTD菲律宾$12.0K
2026-04-27其他电路开关装置BEMAX ENTERPRISES CO LTD中国$900
2026-04-271000伏以下插头插座BEMAX ENTERPRISES CO LTD中国$500
2026-04-27固定碳电阻BEMAX ENTERPRISES CO LTD中国台湾$50
2026-04-27其他塑料制品BEMAX ENTERPRISES CO LTD中国$1.8K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31LED灯具及发光标志XANHSM CO LTD老挝$6.6K
2026-02-14无线电导航仪MAYOROV ROMAN哈萨克斯坦$228
2026-01-05其他塑料制品PT KESAGA SUMBER BERKAH印度尼西亚$6
2026-01-05自粘塑料卷PT KESAGA SUMBER BERKAH印度尼西亚$13
2026-01-051kg以下胶粘剂PT KESAGA SUMBER BERKAH$31
2026-01-05无线电导航仪PT KESAGA SUMBER BERKAH印度尼西亚$71.5K
2026-01-051kg以下胶粘剂PT KESAGA SUMBER BERKAH$13
2026-01-05其他塑料制品PT KESAGA SUMBER BERKAH印度尼西亚$25
2026-01-05无线电导航仪PT KESAGA SUMBER BERKAH印度尼西亚$49.8K
2026-01-05非玻璃化转印纸PT KESAGA SUMBER BERKAH$34

相关企业 · 同类产品

Encyclopedic Electric Electronic Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →