HC Lang Son Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HC LạNG SơN
24
进口笔数
0
出口笔数
$352.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900873389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MF61QW |
| 成立日期 | 2021-01-14 |
| 联系地址 | Số 111 đường Lê Đại Hành, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HC LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | HC LANG SON IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 111 đường Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0982123826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 040320 | 酸奶 |
| 220190 | 其他水 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $352.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 24 | $352.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-09-06 | 调味甜水 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-09-06 | 其他水 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-09-06 | 调味甜水 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-08-10 | 酸奶 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $9 |
| 2023-08-10 | 其他非酒精饮料 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-08-10 | 其他非酒精饮料 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-08-10 | 其他果仁制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-08-10 | 调味甜水 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $986 |
| 2023-08-10 | 酸奶 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $9 |