Finechem Hung Nghiep Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他氟化物
越南 · 在业
本地名:Công ty Finechem Hưng Nghiệp
4
进口笔数
0
出口笔数
$252.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600709876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQ8YPKJ |
| 成立日期 | 2007-12-28 |
| 联系地址 | Đường số 9, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY FINECHEM HƯNG NGHIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 9, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong KCN Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư; chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và và Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Đầu tư, và pháp luật khác có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842516569898 |
| 邮箱 | finechem2007@gmail.com |
| 传真 | 02513512948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282619 | 其他氟化物 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283911 | 偏硅酸钠 |
| 293722 | 甾体激素 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 284019 | 精制硼砂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $240.5K |
| 日本 | 1 | $11.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUN HUAIE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $252.3K | 其他氟化物、碳酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 甾体激素 | SUN HUAIE CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-04-13 | 其他有机硫化合物 | SUN HUAIE CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-13 | 甾体激素 | SUN HUAIE CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-04-13 | 其他氟化物 | SUN HUAIE CO LTD | 中国台湾 | $14.4K |
| 2026-04-13 | 其他氟化物 | SUN HUAIE CO LTD | 中国台湾 | $14.4K |
| 2026-04-13 | 碳酸钠 | SUN HUAIE CO LTD | 中国台湾 | $6.1K |
| 2026-04-13 | 碳酸钠 | SUN HUAIE CO LTD | 中国台湾 | $6.1K |
| 2026-04-13 | 其他氟化物 | SUN HUAIE CO LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-04-13 | 偏硅酸钠 | SUN HUAIE CO LTD | 中国台湾 | $10.2K |
| 2026-04-13 | 其他氟化物 | SUN HUAIE CO LTD | 中国台湾 | $7.1K |