Ha Phan Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 2,083 笔 · 主营 打字机色带

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hà Phan

437
进口笔数
2,083
出口笔数
$9.92M
进口金额
$113.15M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
59
供应商数
105
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.34M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $557 · 2 笔2023-11进口 $199.8K · 14 笔出口 $51.4K · 51 笔2023-12进口 $238.6K · 7 笔出口 $76.7K · 45 笔2024-01进口 $350.0K · 10 笔出口 $188.2K · 44 笔2024-02进口 $17.5K · 5 笔出口 $51.9K · 24 笔2024-03进口 $60.5K · 8 笔出口 $74.4K · 53 笔2024-04进口 $169.6K · 9 笔出口 $112.7K · 37 笔2024-05进口 $208.5K · 10 笔出口 $70.7K · 45 笔2024-06进口 $219.7K · 11 笔出口 $85.2K · 43 笔2024-07进口 $230.4K · 11 笔出口 $94.9K · 46 笔2024-08进口 $232.4K · 15 笔出口 $92.1K · 54 笔2024-09进口 $295.8K · 14 笔出口 $78.7K · 48 笔2024-10进口 $169.1K · 12 笔出口 $88.3K · 51 笔2024-11进口 $455.2K · 17 笔出口 $83.8K · 52 笔2024-12进口 $237.4K · 17 笔出口 $95.1K · 56 笔2025-01进口 $119.9K · 5 笔出口 $1.34M · 37 笔2025-02进口 $427.5K · 6 笔出口 $250.7K · 47 笔2025-03进口 $73.8K · 9 笔出口 $87.9K · 53 笔2025-04进口 $35.6K · 5 笔出口 $231.7K · 55 笔2025-05进口 $539.9K · 11 笔出口 $200.8K · 69 笔2025-06进口 $221.6K · 14 笔出口 $123.4K · 47 笔2025-07进口 $480.2K · 14 笔出口 $106.8K · 55 笔2025-08进口 $295.3K · 12 笔出口 $78.8K · 48 笔2025-09进口 $167.5K · 13 笔出口 $108.4K · 47 笔2025-10进口 $318.2K · 15 笔出口 $124.5K · 59 笔2025-11进口 $708.2K · 16 笔出口 $81.4K · 56 笔2025-12进口 $158.5K · 8 笔出口 $143.4K · 72 笔2026-01进口 $243.6K · 15 笔出口 $116.2K · 63 笔2026-02进口 $54.2K · 3 笔出口 $33.0K · 24 笔2026-03进口 $209.9K · 7 笔出口 $153.8K · 66 笔2026-04进口 $1.17M · 10 笔出口 $138.6K · 40 笔2026-05进口 $231.1K · 10 笔出口 $125.6K · 57 笔2026-06进口 $135.6K · 8 笔出口 $263.9K · 67 笔2026-07进口 $107.1K · 7 笔出口 $164.3K · 69 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $557 · 2 笔2023-11进口 $199.8K · 14 笔出口 $51.4K · 51 笔2023-12进口 $238.6K · 7 笔出口 $76.7K · 45 笔2024-01进口 $350.0K · 10 笔出口 $188.2K · 44 笔2024-02进口 $17.5K · 5 笔出口 $51.9K · 24 笔2024-03进口 $60.5K · 8 笔出口 $74.4K · 53 笔2024-04进口 $169.6K · 9 笔出口 $112.7K · 37 笔2024-05进口 $208.5K · 10 笔出口 $70.7K · 45 笔2024-06进口 $219.7K · 11 笔出口 $85.2K · 43 笔2024-07进口 $230.4K · 11 笔出口 $94.9K · 46 笔2024-08进口 $232.4K · 15 笔出口 $92.1K · 54 笔2024-09进口 $295.8K · 14 笔出口 $78.7K · 48 笔2024-10进口 $169.1K · 12 笔出口 $88.3K · 51 笔2024-11进口 $455.2K · 17 笔出口 $83.8K · 52 笔2024-12进口 $237.4K · 17 笔出口 $95.1K · 56 笔2025-01进口 $119.9K · 5 笔出口 $1.34M · 37 笔2025-02进口 $427.5K · 6 笔出口 $250.7K · 47 笔2025-03进口 $73.8K · 9 笔出口 $87.9K · 53 笔2025-04进口 $35.6K · 5 笔出口 $231.7K · 55 笔2025-05进口 $539.9K · 11 笔出口 $200.8K · 69 笔2025-06进口 $221.6K · 14 笔出口 $123.4K · 47 笔2025-07进口 $480.2K · 14 笔出口 $106.8K · 55 笔2025-08进口 $295.3K · 12 笔出口 $78.8K · 48 笔2025-09进口 $167.5K · 13 笔出口 $108.4K · 47 笔2025-10进口 $318.2K · 15 笔出口 $124.5K · 59 笔2025-11进口 $708.2K · 16 笔出口 $81.4K · 56 笔2025-12进口 $158.5K · 8 笔出口 $143.4K · 72 笔2026-01进口 $243.6K · 15 笔出口 $116.2K · 63 笔2026-02进口 $54.2K · 3 笔出口 $33.0K · 24 笔2026-03进口 $209.9K · 7 笔出口 $153.8K · 66 笔2026-04进口 $1.17M · 10 笔出口 $138.6K · 40 笔2026-05进口 $231.1K · 10 笔出口 $125.6K · 57 笔2026-06进口 $135.6K · 8 笔出口 $263.9K · 67 笔2026-07进口 $107.1K · 7 笔出口 $164.3K · 69 笔

工商档案

企业注册号0303899555
企查查编码QVNKSA0MFS
成立日期2005-07-19
联系地址758/25/2B Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HÀ PHAN
企业英文名称HA PHAN TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址758/25/2B Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话+842871099599
邮箱info@haphan.com
传真+842835119689
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
844399其他印刷机零件
280700硫酸
853710电力控制板
283329其他硫酸盐
291529乙酸及盐类
280610盐酸
844332单功能打印机
850440静止变流器
282739其他氯化物

出口

HS 编码产品
961210打字机色带
490890非玻璃化转印纸
847190数据处理机
844399其他印刷机零件
220720变性酒精
280610盐酸
844332单功能打印机
291411无环丙酮
290911二乙醚
382290其他诊断试剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国310$7.87M
韩国38$1.02M
日本40$358.7K
泰国34$198.9K
德国22$126.6K
法国8$125.2K
马来西亚11$64.4K
新加坡7$37.6K
美国30$34.8K
英国4$29.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,069$113.12M
中国2$3.6K
泰国5$3.2K
澳大利亚4$2.2K
日本2$2.1K
马来西亚2$2.0K
新西兰1$1.4K
韩国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Idata Technology Co., Ltd.中国28$2.85M数据处理机、静止变流器
Solar Rise Hong Kong Trading Co., Ltd.中国75$2.17M其他硫酸盐、乙酸及盐类
Newland Aidc Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡32$1.05M数据处理机、自动数据处理输入输出单元
Duksan Pure Chemicals Co., Ltd.韩国26$959.1K甲醇、其他腈类化合物
Zebra Technologies菲律宾86$675.9K其他印刷机零件、静止变流器
Xilong Scientific Co., Ltd.中国32$526.3K盐酸、硫酸
Novexx Solutions GmbH德国16$245.5K其他印刷机零件、灌装封口机
Dilli Digital Illustrate Inc.韩国14$180.5K紫外线红外线灯、印刷机零件
TSC Auto ID Technology Co., Ltd.俄罗斯12$74.6K单功能打印机、其他印刷机零件
Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd.泰国15$34.8K印刷机零件、其他机器刀具

下游采购商(共 105)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南151$40.87M其他电路开关装置、其他塑料制品
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南131$17.74M其他电路开关装置、固定碳电阻
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南88$15.15M自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Namyang Delta Co., Ltd.越南73$12.00M印刷标签、非织造标签
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南58$9.49M其他塑料制品、其他钢铁制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南157$1.81M其他钢铁制品、其他铝制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南156$541.1K处理器及控制器、其他塑料制品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南63$247.4K其他钢铁制品、电器装置零件
FICT Vietnam Co., Ltd.越南58$152.5K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
DANU VINA Co., Ltd.越南64$47.0K玩具模型、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 437)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30烧碱溶液Solar Rise Hong Kong Trading Co., Ltd.中国$700
2026-07-30其他氟化物Solar Rise Hong Kong Trading Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-30固体烧碱Solar Rise Hong Kong Trading Co., Ltd.中国$18.8K
2026-07-20智能卡Shenzhen Sense Technology Co., Ltd.中国$18.8K
2026-07-16印刷版及石印石Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd.美国$227
2026-07-14氯化镍Solar Rise Hong Kong Trading Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-14高锰酸钾SHENZHEN BOLINDA TECHNOLOGY CO., LTD中国$2.1K
2026-07-14乙酸Solar Rise Hong Kong Trading Co., Ltd.中国$12.2K
2026-07-13乙酸乙酯Duksan Pure Chemicals Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-07-13柠檬酸Duksan Pure Chemicals Co., Ltd.韩国$232

出口(共 2,083)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30单功能打印机XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$219
2026-07-30数据处理机XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$710
2026-07-30其他印刷机零件XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$633
2026-07-30打字机色带XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$173
2026-07-30非玻璃化转印纸XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$71
2026-07-30打字机色带XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-30锂原电池XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$859
2026-07-30非玻璃化转印纸XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$709
2026-07-30非玻璃化转印纸XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$71
2026-07-29数据处理机Canon Vietnam Co., Ltd.越南$253

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ha Phan Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →