Ha Phan Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2,083 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hà Phan
- 邮箱99
- Facebook1
- YouTube1
437
进口笔数
2,083
出口笔数
$9.92M
进口金额
$113.15M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
59
供应商数
105
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303899555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSA0MFS |
| 成立日期 | 2005-07-19 |
| 联系地址 | 758/25/2B Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HÀ PHAN |
| 企业英文名称 | HA PHAN TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 758/25/2B Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +842871099599 |
| 邮箱 | info@haphan.com |
| 传真 | +842835119689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 280700 | 硫酸 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 280610 | 盐酸 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 282739 | 其他氯化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 280610 | 盐酸 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 290911 | 二乙醚 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 310 | $7.87M |
| 韩国 | 38 | $1.02M |
| 日本 | 40 | $358.7K |
| 泰国 | 34 | $198.9K |
| 德国 | 22 | $126.6K |
| 法国 | 8 | $125.2K |
| 马来西亚 | 11 | $64.4K |
| 新加坡 | 7 | $37.6K |
| 美国 | 30 | $34.8K |
| 英国 | 4 | $29.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,069 | $113.12M |
| 中国 | 2 | $3.6K |
| 泰国 | 5 | $3.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $2.2K |
| 日本 | 2 | $2.1K |
| 马来西亚 | 2 | $2.0K |
| 新西兰 | 1 | $1.4K |
| 韩国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Idata Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.85M | 数据处理机、静止变流器 |
| Solar Rise Hong Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | 75 | $2.17M | 其他硫酸盐、乙酸及盐类 |
| Newland Aidc Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $1.05M | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| Duksan Pure Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $959.1K | 甲醇、其他腈类化合物 |
| Zebra Technologies | 菲律宾 | 86 | $675.9K | 其他印刷机零件、静止变流器 |
| Xilong Scientific Co., Ltd. | 中国 | 32 | $526.3K | 盐酸、硫酸 |
| Novexx Solutions GmbH | 德国 | 16 | $245.5K | 其他印刷机零件、灌装封口机 |
| Dilli Digital Illustrate Inc. | 韩国 | 14 | $180.5K | 紫外线红外线灯、印刷机零件 |
| TSC Auto ID Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 12 | $74.6K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $34.8K | 印刷机零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 151 | $40.87M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 131 | $17.74M | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $15.15M | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 73 | $12.00M | 印刷标签、非织造标签 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $9.49M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 157 | $1.81M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 156 | $541.1K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $247.4K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $152.5K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 64 | $47.0K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 437)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 烧碱溶液 | Solar Rise Hong Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2026-07-30 | 其他氟化物 | Solar Rise Hong Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 固体烧碱 | Solar Rise Hong Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.8K |
| 2026-07-20 | 智能卡 | Shenzhen Sense Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.8K |
| 2026-07-16 | 印刷版及石印石 | Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd. | 美国 | $227 |
| 2026-07-14 | 氯化镍 | Solar Rise Hong Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-14 | 高锰酸钾 | SHENZHEN BOLINDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-14 | 乙酸 | Solar Rise Hong Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-07-13 | 乙酸乙酯 | Duksan Pure Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-07-13 | 柠檬酸 | Duksan Pure Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $232 |
出口(共 2,083)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 单功能打印机 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $219 |
| 2026-07-30 | 数据处理机 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $710 |
| 2026-07-30 | 其他印刷机零件 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $633 |
| 2026-07-30 | 打字机色带 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-07-30 | 非玻璃化转印纸 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-07-30 | 打字机色带 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 锂原电池 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $859 |
| 2026-07-30 | 非玻璃化转印纸 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $709 |
| 2026-07-30 | 非玻璃化转印纸 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-07-29 | 数据处理机 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $253 |