Viet Thai T.T. Trading Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 计量液体泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Công Nghệ Việt Thái T. T
107
进口笔数
0
出口笔数
$994.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303247782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6YNQ0J |
| 成立日期 | 2004-04-20 |
| 联系地址 | 2/6 Nguyễn Huy Lượng, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - CÔNG NGHỆ VIỆT THÁI T. T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/6 Nguyễn Huy Lượng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835511793 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 48 | $652.6K |
| 德国 | 39 | $169.6K |
| 泰国 | 18 | $167.6K |
| 美国 | 1 | $4.8K |
| 中国 | 1 | $230 |
| 瑞士 | 1 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMEC S.r.l. | 意大利 | 47 | $646.4K | 其他往复泵、泵零件 |
| Pakco International | 巴基斯坦 | 18 | $167.6K | 300升以上塑料容器、塑料容器 |
| SERA PRODOS GmbH | 德国 | 12 | $70.7K | 泵零件、其他往复泵 |
| GFG Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $55.3K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Sera Aqua GmbH | 德国 | 7 | $43.4K | 泵零件、其他往复泵 |
| EMEC S.r.l. | 1 | $6.2K | 计量液体泵、其他往复泵 | |
| Burt Process Equipment, Inc. | 美国 | 1 | $4.8K | 泵零件、减压阀 |
| Dosatronic GmbH | 德国 | 1 | $317 | 切片机零件、分析仪器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $230 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | Sera Aqua GmbH | 德国 | $56 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | Sera Aqua GmbH | 德国 | $70 |
| 2026-04-22 | 止回阀 | Sera Aqua GmbH | 德国 | $281 |
| 2026-04-22 | 止回阀 | Sera Aqua GmbH | 德国 | $628 |
| 2026-04-22 | 止回阀 | Sera Aqua GmbH | 德国 | $471 |
| 2026-04-22 | 泵零件 | Sera Aqua GmbH | 德国 | $571 |
| 2026-04-22 | 止回阀 | Sera Aqua GmbH | 德国 | $492 |
| 2026-04-22 | 止回阀 | Sera Aqua GmbH | 德国 | $281 |
| 2026-04-22 | 泵零件 | Sera Aqua GmbH | 德国 | $571 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | Sera Aqua GmbH | 德国 | $70 |