FASHION ENTERPRISE COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
38
进口笔数
15
出口笔数
$381.7K
进口金额
$1.8K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2025-11-22
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315830357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJD1H06B |
| 成立日期 | 2019-08-02 |
| 联系地址 | Số 18 Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FASHION ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | FASHION ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842835350644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 104.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600121 | 棉毛圈织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600610 | 羊毛针织布 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520959 | 印花棉布>200克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $381.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 13 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $531 |
| 意大利 | 1 | $220 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 33 | $322.3K | 染色棉针织布、棉毛圈织物 |
| Youngone Nam Dinh Co., Ltd. | 越南 | 3 | $54.4K | 非棉针织背心、女式针织外套 |
| NANTONG XINFEI (VIỆT NAM) TEXTILE CO LTD | 中国 | 1 | $4.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Tah Tong Textile (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $387 | 聚酯纱线≥85%、涤棉纱线 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ciliarish Shanghai Apparel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $531 | 其他针织布、染色化纤长丝布 |
| Intimo Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $425 | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Bassike Wholesale Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $250 | 其他纺织衬衫 |
| Ballarini S.r.l. | 意大利 | 1 | $220 | 其他钢铁制品 |
| Camilla & Marc | 澳大利亚 | 2 | $163 | 其他针织布、无底布刺绣品 |
| R.M. Williams | 澳大利亚 | 2 | $105 | 纤维纸板手提包、棉包装袋 |
| Sir The Label | 澳大利亚 | 1 | $88 | 其他纺织衬衫、棉平纹布 |
| R. M. Williams Inward Goods | 澳大利亚 | 1 | $34 | 女式纺织长裤、其他女式衬衫 |
| Scanlan & Theodore | 澳大利亚 | 2 | $15 | 化纤连衣裙、女式棉裤 |
| Cue Clothing Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $6 | 女式纺织裤、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 棉毛圈织物 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2025-12-25 | 弹性针织布 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-22 | 染色棉针织布 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $28.9K |
| 2025-12-22 | 染色棉针织布 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-19 | 染色棉针织布 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $231 |
| 2025-12-19 | 染色棉针织布 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $242 |
| 2025-12-19 | 染色棉针织布 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $308 |
| 2025-12-19 | 染色棉针织布 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $242 |
| 2025-12-19 | 染色棉针织布 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2025-12-19 | 棉毛圈织物 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $204 |