Dong & Ke Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đông Và Kê
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$154.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305054779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXT12T80 |
| 成立日期 | 2007-06-29 |
| 联系地址 | 114/20 Khu phố 1 Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG VÀ KÊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842837168862 |
| 邮箱 | doangpham@hcm.fpt.vn |
| 官网 | www.dongandke.com |
| 传真 | 0837163673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 3 | $139.9K |
| 瑞士 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kremmerhuset Ting + Sant AS | 挪威 | 3 | $139.9K | 棉制装饰品、其他钢铁制品 |
| Shishi AS | 爱沙尼亚 | 1 | $13.6K | 圣诞用品、其他玻璃制品 |
| Gaya Alegria Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 木制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 植物纤维制品 | SHISHI AS | — | $403 |
| 2026-04-22 | 植物纤维制品 | SHISHI AS | — | $907 |
| 2026-04-22 | 植物纤维制品 | SHISHI AS | — | $1.3K |
| 2026-04-22 | 植物纤维制品 | SHISHI AS | — | $1.0K |
| 2026-04-22 | 植物纤维制品 | SHISHI AS | — | $1.0K |
| 2026-04-22 | 植物纤维制品 | SHISHI AS | — | $806 |
| 2026-04-22 | 植物纤维制品 | SHISHI AS | — | $1.0K |
| 2026-04-22 | 植物纤维制品 | SHISHI AS | — | $1.0K |
| 2026-04-22 | 植物纤维制品 | SHISHI AS | — | $370 |
| 2026-04-22 | 植物纤维制品 | SHISHI AS | — | $806 |