Evergreen Social Ventures Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EVERGREEN SOCIAL VENTURES
12
进口笔数
0
出口笔数
$187.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401840888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCK5XV0 |
| 成立日期 | 2017-07-06 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Hoa Phan, 73 Phạm Tuấn Tài, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVERGREEN SOCIAL VENTURES |
| 企业英文名称 | EVERGREEN SOCIAL VENTURES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Hoa Phan, 75 Phạm Tuấn Tài, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02363912686 |
| 邮箱 | info@evergreenlabs.org |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 844400 | 纺织加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $187.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Picolead Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $117.8K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Qingdao Zhongding Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 木材锯床、其他木工机床 |
| Homay International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 玻璃容器、玻璃纤维及纱线 |
| Shanghai Pengwang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 其他焊接机、焊接设备 |
| Zhengzhou Lonkia Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 瓶清洁干燥机、果蔬加工机械 |
| Zhangjiagang Sky Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他光学元件、其他媒体 |
| Beijing Oasis-Water Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Lingwoda Lot Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 980720、其他塑料制品 |
| Ronsonda (Hong Kong) Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $90 | 电力控制板、其他测量仪器 |
| Shenzhen Hongchangrong Technology | 中国 | 1 | $60 | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 水净化机械 | NANJING PICOLEAD WATER TREATMENT | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | NANJING PICOLEAD WATER TREATMENT | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 水净化机械 | NANJING PICOLEAD WATER TREATMENT | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | NANJING PICOLEAD WATER TREATMENT | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | NANJING PICOLEAD WATER TREATMENT | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | NANJING PICOLEAD WATER TREATMENT | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 水净化机械 | NANJING PICOLEAD WATER TREATMENT | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-16 | 水净化机械 | NANJING PICOLEAD WATER TREATMENT | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-16 | 过滤净化器零件 | NANJING PICOLEAD WATER TREATMENT | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 过滤净化器零件 | NANJING PICOLEAD WATER TREATMENT | 中国 | $4.1K |