Nuotong International Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS QUốC Tế NUOTONG
5
进口笔数
0
出口笔数
$16.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109933244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19KUHGF |
| 成立日期 | 2022-03-17 |
| 联系地址 | Số 20 Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ LOGISTICS QUỐC TẾ NUOTONG VIETNAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM NUOTONG INTERNATIONAL TRADING AND LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84981459636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731511 | 滚子链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844851 | 针织机零件 |
| 845921 | 数控钻床 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $15.4K |
| 美国 | 2 | $820 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nuotong Global Freight (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Guangdong Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 印刷电路、塑料封口件 |
| Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $970 | 其他钢铁制品、卫生用品 |
| Flameoff Coatings Inc. | 美国 | 2 | $820 | 水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-04-03 | 塑料管 | GUANGDONG JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $654 |
| 2026-04-03 | 针织机零件 | GUANGDONG JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-04-03 | 塑料管 | GUANGDONG JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $654 |
| 2026-04-03 | 针织机零件 | GUANGDONG JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | GUANGDONG JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $249 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $935 |
| 2026-04-03 | 滚子链 | GUANGDONG JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-03 | 滚子链 | GUANGDONG JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $87 |