Hoang Ha Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hoàng Hà
163
进口笔数
0
出口笔数
$13.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101410429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47Y8KHC |
| 成立日期 | 2003-09-17 |
| 联系地址 | Phòng 311-312, Tòa Nhà 7 tầng, Km 14, Quốc Lộ 1A, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 311-312, Tòa Nhà 7 tầng, Km 14, Quốc Lộ 1A, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842436864001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 370243 | 宽幅摄影胶片 |
| 370244 | 未曝光卷装胶片 |
| 370120 | 未曝光拍立得胶片 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 135 | $11.43M |
| 加拿大 | 8 | $1.25M |
| 土耳其 | 4 | $192.3K |
| 中国 | 14 | $116.3K |
| 乌克兰 | 2 | $88.0K |
| 欧盟 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 31 | $3.44M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 46 | $3.33M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Mills Bros International, Inc. | 美国 | 28 | $2.72M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Western Freight Solutions Ltd. | 加拿大 | 6 | $1.04M | 非种用大豆、芥子 |
| PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | 9 | $718.6K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Archer Daniels Midland Co. | 美国 | 6 | $373.1K | 酿造废料、蛋白浓缩物 |
| Prairie Creek Grain Co. | 美国 | 4 | $357.2K | 非种用大豆 |
| GNF International, LLC | 土耳其 | 4 | $192.3K | 乳清制品、磷酸二钙 |
| DG Global Inc. | 美国 | 3 | $189.1K | 非种用大豆、大豆油渣 |
| Nanyang Qicai Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $38.6K | 宽幅摄影胶片、未曝光卷装胶片 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未曝光拍立得胶片 | NANYANG QICAI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-29 | 未曝光拍立得胶片 | NANYANG QICAI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-29 | 宽幅摄影胶片 | NANYANG QICAI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 未曝光卷装胶片 | NANYANG QICAI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $830 |
| 2026-04-29 | 未曝光拍立得胶片 | NANYANG QICAI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-29 | 未曝光卷装胶片 | NANYANG QICAI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $830 |
| 2026-04-29 | 宽幅摄影胶片 | NANYANG QICAI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 未曝光拍立得胶片 | NANYANG QICAI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-28 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $11.3K |