Hoang Ha Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hoàng Hà

163
进口笔数
0
出口笔数
$13.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $820.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $173.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $536.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $820.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $166.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $159.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $100.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $208.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $609.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $334.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $416.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $542.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $501.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $117.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $157.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $330.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $351.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $586.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $348.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $297.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $371.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $424.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $436.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $475.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $205.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $166.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $260.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $119.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $529.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $801.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $173.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $536.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $820.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $166.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $159.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $100.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $208.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $609.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $334.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $416.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $542.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $501.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $117.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $157.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $330.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $351.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $586.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $348.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $297.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $371.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $424.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $436.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $475.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $205.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $166.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $260.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $119.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $529.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $801.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101410429
企查查编码QVN47Y8KHC
成立日期2003-09-17
联系地址Phòng 311-312, Tòa Nhà 7 tầng, Km 14, Quốc Lộ 1A, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG HÀ
企业英文名称HOANG HA PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 311-312, Tòa Nhà 7 tầng, Km 14, Quốc Lộ 1A, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842436864001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
040410乳清制品
230400大豆油渣
370243宽幅摄影胶片
370244未曝光卷装胶片
370120未曝光拍立得胶片
321511黑色印刷墨水
321519非黑印刷油墨
370710感光乳剂
540761聚酯长丝织物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国135$11.43M
加拿大8$1.25M
土耳其4$192.3K
中国14$116.3K
乌克兰2$88.0K
欧盟1$1.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Delong Co., Inc.美国31$3.44M非种用大豆、酿造废料
Prairie Creek Grain Co., Inc.美国46$3.33M非种用大豆、酿造废料
Mills Bros International, Inc.美国28$2.72M非种用大豆、酿造废料
Western Freight Solutions Ltd.加拿大6$1.04M非种用大豆、芥子
PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国9$718.6K非种用大豆、酿造废料
Archer Daniels Midland Co.美国6$373.1K酿造废料、蛋白浓缩物
Prairie Creek Grain Co.美国4$357.2K非种用大豆
GNF International, LLC土耳其4$192.3K乳清制品、磷酸二钙
DG Global Inc.美国3$189.1K非种用大豆、大豆油渣
Nanyang Qicai Digital Technology Co., Ltd.中国9$38.6K宽幅摄影胶片、未曝光卷装胶片

近期贸易明细

进口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未曝光拍立得胶片NANYANG QICAI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD中国$312
2026-04-29未曝光拍立得胶片NANYANG QICAI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD中国$312
2026-04-29宽幅摄影胶片NANYANG QICAI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-04-29未曝光卷装胶片NANYANG QICAI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD中国$830
2026-04-29未曝光拍立得胶片NANYANG QICAI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD中国$312
2026-04-29未曝光卷装胶片NANYANG QICAI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD中国$830
2026-04-29宽幅摄影胶片NANYANG QICAI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-04-29未曝光拍立得胶片NANYANG QICAI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD中国$312
2026-04-28非种用大豆THE DELONG CO INC美国$11.3K
2026-04-28非种用大豆THE DELONG CO INC美国$11.3K

相关企业 · 同类产品

Hoang Ha Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →