Song Minh Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SONG MINH
53
进口笔数
94
出口笔数
$1.54M
进口金额
$4.70M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-10-21
最近出口
22
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108255740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF89Y0UC |
| 成立日期 | 2018-05-03 |
| 联系地址 | Số 26 phố Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SONG MINH |
| 企业英文名称 | SONG MINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L1-3, ngõ 68 Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | +84818879669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 151620 | 加工植物油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $803.6K |
| 马来西亚 | 9 | $277.4K |
| 中国台湾 | 4 | $276.6K |
| 韩国 | 5 | $180.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $224 |
| 印度 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $2.45M |
| 印度 | 34 | $1.71M |
| 西班牙 | 5 | $304.1K |
| 罗马尼亚 | 2 | $116.5K |
| 中国香港 | 2 | $63.0K |
| 约旦 | 2 | $51.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMI Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $342.5K | 聚丙烯聚合物、丙醇和异丙醇 |
| CAMMA INTERNATIONAL TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 8 | $248.8K | 其他乙烯聚合物 |
| Changchun Bloom Xeon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $235.8K | 葡萄糖浆、其他乙烯聚合物 |
| JCZ HK LTD | 中国香港 | 5 | $180.2K | 聚丙烯聚合物 |
| Hangzhou Harmony Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.6K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| CHNV Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.6K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| Qingdao Bouni Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $93.1K | 人造蜡、低油石蜡 |
| CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $61.2K | 固体烧碱、二氯甲烷 |
| HARMONY CHEMICAL (INTERNATIONAL) CO., LTD | 中国香港 | 1 | $37.5K | 二氧化钛颜料 |
| Guangzhou Meihe Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.9K | 其他亚磷酸酯、酚羧酸类 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVI Additives Pvt. Ltd. | 印度 | 42 | $2.44M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Sanyojak Tradecom | 越南 | 17 | $768.7K | 其他化学制剂、大理石子 |
| Sanyojak Tradecom | 印度 | 16 | $662.9K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| Romcolor 2000 S.A. | 越南 | 4 | $170.7K | 其他化学制剂 |
| WPO Polimeros S.L. | 西班牙 | 4 | $151.7K | 二氧化钛颜料(<80%) |
| Maxfill Asia Ltd. | 越南 | 2 | $118.0K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| ROMCOLOR 2000 S.A. | 罗马尼亚 | 2 | $116.5K | 其他化学制剂、纺织纤维预处理机零件 |
| MAXFILL ASIA LTD | 中国香港 | 2 | $63.0K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Saddam for Clearance of Goods Co. | 约旦 | 2 | $51.0K | 农用充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| HSH Chemie S.r.l. | 越南 | 2 | $6.3K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他乙烯聚合物 | CAMMA INTERNATIONAL TRADING (HK) LTD | 马来西亚 | $39.2K |
| 2026-04-25 | 其他乙烯聚合物 | CAMMA INTERNATIONAL TRADING (HK) LTD | 马来西亚 | $39.2K |
| 2026-04-08 | 其他乙烯聚合物 | CAMMA INTERNATIONAL TRADING (HK) LTD | 马来西亚 | $31.7K |
| 2026-04-08 | 其他乙烯聚合物 | CAMMA INTERNATIONAL TRADING (HK) LTD | 马来西亚 | $31.7K |
| 2026-03-30 | 其他芳香多元酸 | ZIBO CHEMIC NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-03-24 | 其他无机酸 | SHANDONG DEXIANG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $585 |
| 2026-03-19 | 其他乙烯聚合物 | CAMMA INTERNATIONAL TRADING (HK) LTD | 马来西亚 | $15.3K |
| 2026-03-19 | 其他乙烯聚合物 | CAMMA INTERNATIONAL TRADING (HK) LTD | 马来西亚 | $700 |
| 2026-03-13 | 人造蜡 | QINGDAO SAINUO SUPPLY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-03-05 | 其他乙烯聚合物 | CAMMA INTERNATIONAL TRADING (HK) LTD | 马来西亚 | $19.6K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 其他化学制剂 | SANYOJAK TRADECOM | 印度 | $33.9K |
| 2025-09-26 | 二氧化钛颜料(<80%) | WPO Polimeros S.L. | 西班牙 | $31.8K |
| 2025-09-24 | 其他化学制剂 | SANYOJAK TRADECOM | 印度 | $34.2K |
| 2025-09-24 | 其他化学制剂 | Sanyojak Tradecom | 印度 | $9.1K |
| 2025-09-19 | 其他化学制剂 | AVI ADDITIVES PRIVATE LTD | 越南 | $11.3K |
| 2025-09-19 | 其他化学制剂 | AVI ADDITIVES PRIVATE LTD | 越南 | $7.8K |
| 2025-09-19 | 其他化学制剂 | AVI ADDITIVES PRIVATE LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-09-19 | 其他化学制剂 | AVI ADDITIVES PRIVATE LTD | 越南 | $29.8K |
| 2025-09-19 | 其他化学制剂 | AVI ADDITIVES PRIVATE LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-09-19 | 二氧化钛颜料(<80%) | AVI ADDITIVES PRIVATE LTD | 越南 | $14.8K |