Tung Son Construction Machines Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH TùNG SơN
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107516220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEA2A9J |
| 成立日期 | 2016-07-22 |
| 联系地址 | Tổ dân phố đường 5, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH TÙNG SƠN |
| 企业英文名称 | TUNG SON CONSTRUCTION MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T57, Cụm làng nghề sx tập trung, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0976137234 |
| 邮箱 | buadaptungson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.36M |
| 韩国 | 9 | $468.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maanshan Hezhao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $783.1K | 土方机械零件、液压气压阀门 |
| Daedong Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $339.2K | 土方机械零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Shandong Hongfang Hydraulic Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $276.5K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
| Neobuzz Demolition Tools Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $84.6K | 土方机械零件、液压直线马达 |
| BTLB Shandong Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.6K | 土方机械零件、岩石钻具 |
| Handan Hanbing Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.7K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Hansung Special Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $45.1K | 土方机械零件、岩石钻具 |
| Yantai Dng Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.5K | 土方机械零件、发动机空气滤清器 |
| Yantai Juxiang Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.4K | 土方机械零件、打桩机 |
| Yantai Weall Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.4K | 土方机械零件、硬质橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 土方机械零件 | MAANSHAN HEZHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $113.5K |
| 2026-04-21 | 土方机械零件 | MAANSHAN HEZHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $113.5K |
| 2026-04-14 | 非螺纹钢销 | MAANSHAN HEZHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-14 | 非螺纹钢销 | MAANSHAN HEZHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-14 | 非螺纹钢销 | MAANSHAN HEZHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-14 | 无缝钢管线 | MAANSHAN HEZHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 非螺纹钢销 | MAANSHAN HEZHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-14 | 无缝钢管线 | MAANSHAN HEZHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 土方机械零件 | MAANSHAN HEZHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 土方机械零件 | MAANSHAN HEZHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |