Tien Dat Construction Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH TIếN ĐạT
18
进口笔数
1
出口笔数
$244.3K
进口金额
$7.7K
出口金额
2025-08-25
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500687433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGA3037C |
| 成立日期 | 2022-08-12 |
| 联系地址 | Đông Lỗ 1, Xã Trung Nguyên, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIEN DAT CONTRUCTION MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đông Lỗ 1, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | Gia công cơ khí , xử lý tráng phủ kim loại: rèn, dập,ép và cán kim loại, luyện bột kim loại. - Sửa chữa thiết bị điện, máy móc, máy vi tính,và thiết bị ngoại vi, thiết bị liên lạc, thiết bị nghe nhìn, điện tử gia dụng - Sửa chữa thiết bị đồ dùng cá nhân. - Sản xuất và mua bán thạch cao - Phá dỡ, chuẩn bị ,san lấp mặt bằng - Hoàn thiện công trình xây dựng - Trang trí nội, ngoại thất công trình xây dựng - Mua bán và phân phối các sản phẩm điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng - Vận tải hàng hoá , hành khách đường bộ bằng ô tô - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của nhà nước. (Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84989578796 |
| 邮箱 | mcttiendat2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $169.0K |
| 日本 | 7 | $64.4K |
| 德国 | 1 | $10.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $129.7K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $114.6K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TCL JOINT VENTURE TRADING CO.LTD | 老挝 | 1 | $7.7K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 前端装载机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-08-25 | 前端装载机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-08-13 | 前端装载机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $9.6K |
| 2025-08-10 | 前端装载机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-08-10 | 前端装载机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $8.3K |
| 2025-07-15 | 前端装载机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-07-15 | 前端装载机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-06-22 | 履带推土机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $8.3K |
| 2025-05-30 | 前端装载机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-05-30 | 前端装载机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $9.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 360度挖掘机 | CONG TY TCL JOINT VENTURE TRADING CO.LTD | 老挝 | $7.7K |