Viet Nam Sumi Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Sumi Việt Nam
32
进口笔数
44
出口笔数
$448.5K
进口金额
$198.1K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-04-16
最近出口
13
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106174888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2185SSV |
| 成立日期 | 2013-05-10 |
| 联系地址 | Số 53, Phố Mai Phúc, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SUMI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SUMI TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53, Phố Mai Phúc, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987524158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $230.7K |
| 日本 | 7 | $159.0K |
| 韩国 | 11 | $52.8K |
| 中国 | 8 | $5.0K |
| 泰国 | 1 | $794 |
| 瑞士 | 1 | $257 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $197.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $252.8K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Tien Son Branch | 哥伦比亚 | 1 | $91.2K | 其他印刷机零件、注塑机 |
| Mico Myoungjin Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $50.2K | 8477机器零件、机床零件附件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $43.7K | 多功能打印复印机、电器零件 |
| Enmair Automation Machinery Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他橡塑机械、工业机器人 |
| Shinhwa C&S Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Daiwa Kiko Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.3K | 可互换工具、电热电阻器 |
| Ningbo Zhongda Leader Intelligent Transmission Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.1K | 齿轮及变速器、37.5瓦以下电机 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $777 | 其他塑料废料、其他印刷机零件 |
| Daiwa Kiko Co., Ltd. | 日本 | 2 | $724 | 可互换工具、电热电阻器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $144.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 6 | $6.5K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 单相交流电机 | NINGBO ZHONGDA LEADER INTELLIGENT TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $104 |
| 2025-12-19 | 齿轮及变速器 | NINGBO ZHONGDA LEADER INTELLIGENT TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $114 |
| 2025-12-19 | 齿轮及变速器 | NINGBO ZHONGDA LEADER INTELLIGENT TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $137 |
| 2025-11-21 | 其他塑料制品 | MOUSER ELECTRONICS | 瑞士 | $61 |
| 2025-11-21 | 其他电气开关 | MOUSER ELECTRONICS | 瑞士 | $196 |
| 2025-10-27 | 工业机器人 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH TIEN SON | 日本 | $1.3K |
| 2025-10-27 | 工业干燥机 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH TIEN SON | 日本 | $210 |
| 2025-10-27 | 工业干燥机 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH TIEN SON | 日本 | $245 |
| 2025-10-27 | 注塑机 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH TIEN SON | 日本 | $89.5K |
| 2025-10-24 | 工业干燥机 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $245 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $153 |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $153 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | — | $153 |
| 2026-04-06 | 皮带输送机 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 皮带输送机 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 皮带输送机 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-30 | 37.5瓦以下电机 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $256 |
| 2025-12-30 | 齿轮及变速器 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $245 |
| 2025-12-30 | 齿轮及变速器 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $299 |
| 2025-12-30 | 37.5瓦以下电机 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $256 |