The Green Orange Technical Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHệ QUả CAM XANH
31
进口笔数
0
出口笔数
$139.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315380789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND55TVW2 |
| 成立日期 | 2018-11-13 |
| 联系地址 | 362/2/3/2B Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ QUẢ CAM XANH |
| 企业英文名称 | THE GREEN ORANGE TECHNICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 362/2/3/2B Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84918138797 |
| 官网 | www.thegreenorange.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $93.2K |
| 德国 | 15 | $44.8K |
| 罗马尼亚 | 1 | $451 |
| 捷克 | 1 | $440 |
| 希腊 | 1 | $261 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 16 | $58.4K | 电力控制板、静止变流器 |
| 1fab3b1a17a20e60854ad5a763faebf2 | 5 | $36.9K | ||
| SHENZHEN CHEN TUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 6 | $27.4K | 电力控制板、静止变流器 |
| GUANGZHOU TOPFAST TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $6.0K | 电力控制板 |
| Shenzhen Chen Tuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 电力控制板、静止变流器 |
| SHENZHEN ZHUOYUSHUO INTELLIGENT | 中国香港 | 1 | $4.1K | 静止变流器、电力控制板 |
| SHENZHEN XUJIA INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.9K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电力控制板 | GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $3.4K |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-26 | 静止变流器 | GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-03-09 | 电力控制板 | GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $5.0K |
| 2026-03-09 | 电力控制板 | GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $3.4K |
| 2026-03-09 | 电力控制板 | GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |