Minh Chau Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH May Minh Châu

164
进口笔数
105
出口笔数
$4.46M
进口金额
$10.44M
出口金额
2025-05-06
最近进口
2025-05-14
最近出口
14
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.13M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.7K · 2 笔出口 $195.6K · 1 笔2023-09进口 $566.1K · 8 笔出口 $486.0K · 5 笔2023-10进口 $282.4K · 10 笔出口 $337.6K · 3 笔2023-11进口 $298.8K · 9 笔出口 $130.5K · 1 笔2023-12进口 $290.5K · 18 笔出口 $754.0K · 5 笔2024-01进口 $28.8K · 7 笔出口 $1.13M · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $540.9K · 5 笔2024-03进口 $175.3K · 2 笔出口 $254.0K · 2 笔2024-04进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $190.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 1 笔2024-07进口 $103.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.2K · 3 笔出口 $409.6K · 3 笔2024-09进口 $23.9K · 2 笔出口 $157.7K · 3 笔2024-10进口 $120.7K · 6 笔出口 $68.4K · 1 笔2024-11进口 $103.4K · 6 笔出口 $124.9K · 3 笔2024-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $204.5K · 3 笔2025-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $145.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2025-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $73.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.7K · 2 笔出口 $195.6K · 1 笔2023-09进口 $566.1K · 8 笔出口 $486.0K · 5 笔2023-10进口 $282.4K · 10 笔出口 $337.6K · 3 笔2023-11进口 $298.8K · 9 笔出口 $130.5K · 1 笔2023-12进口 $290.5K · 18 笔出口 $754.0K · 5 笔2024-01进口 $28.8K · 7 笔出口 $1.13M · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $540.9K · 5 笔2024-03进口 $175.3K · 2 笔出口 $254.0K · 2 笔2024-04进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $190.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 1 笔2024-07进口 $103.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.2K · 3 笔出口 $409.6K · 3 笔2024-09进口 $23.9K · 2 笔出口 $157.7K · 3 笔2024-10进口 $120.7K · 6 笔出口 $68.4K · 1 笔2024-11进口 $103.4K · 6 笔出口 $124.9K · 3 笔2024-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $204.5K · 3 笔2025-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $145.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2025-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $73.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0309314837
企查查编码QVNYH6E3M1
成立日期2009-08-20
联系地址61/3A Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MINH CHÂU
企业英文名称Minh Chau Garment Company Limited
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址61/3A Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842862838777
传真02862533878
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
960719其他拉链
960621塑料纽扣
481850纸质服装
482190未印刷标签
580790非织造标签
600632染色合成针织布
540769聚酯机织物
481910瓦楞纸箱
540752染色聚酯布

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
621143女式化纤服装
551511聚酯粘胶混纺布
610423女式化纤套装
540761聚酯长丝织物
540769聚酯机织物
600632染色合成针织布
960719其他拉链
610433女式化纤夹克
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国22$1.63M
中国26$1.28M
印度尼西亚13$730.4K
中国台湾10$531.4K
越南92$292.0K
美国2$57

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯63$6.45M
阿联酋10$1.20M
越南16$1.09M
阿尔及利亚3$404.2K
利比亚3$333.1K
美国4$281.5K
肯尼亚3$278.8K
英国2$134.4K
摩洛哥1$130.5K
泰国2$129.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abdul Majid Abdul Wase Saif For Trading Est.韩国14$936.7K聚酯长丝织物、染色聚酯布
Thai Chori Co., Ltd.韩国8$694.5K聚酯短纤机织物、聚酯长丝织物
Thai Chori Co., Ltd.中国13$648.0K其他化学制剂、塑料涂层织物
Abdul Majid Abdul Wase Saif for Trading Est.中国5$506.3K聚酯粘胶混纺布、染色合成针织布
Thai Chori Co. Ltd.中国台湾9$487.4K聚酯机织物、染色聚酯布
Thai Chori Co., Ltd.印度尼西亚7$390.9K聚酯长丝织物、聚酯短纤机织物
Abdul Majid Abdul Wase Saif for Trading Est.印度尼西亚6$339.5K聚酯长丝织物、聚酯混纺布
Thai Chori Co., Ltd.越南66$160.6K其他拉链、纸质服装
Maya Brooke Inc.中国9$116.8K染色合成针织布、人造纤维刺绣
Keen Ching Fastener Co., Ltd.越南20$32.0K其他拉链、拉链零件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Chori Co., Ltd.沙特阿拉伯43$4.44M男式化纤服装、女式化纤服装
Abdul Majid Abdul Wase Saif For Trading Est.沙特阿拉伯20$2.01M男式化纤服装、聚酯粘胶混纺布
Thai Chori Co., Ltd.越南11$1.07M纸质服装、瓦楞纸箱
Abdul Majid Abdul Wase Saif For Trading Est.阿联酋9$1.06M男式化纤服装
Abdul Majid Abdul Wase Saif for Trading Est.阿尔及利亚3$404.2K男式化纤服装
Abdul Majid Abdul Wase Saif for Trading Est.利比亚3$333.1K男式化纤服装
Thai Chori Co., Ltd.肯尼亚2$217.7K男式化纤服装
Maya Brooke Inc.美国3$179.3K女式化纤套装、化纤连衣裙
Our Choice Gift Ltd.英国2$134.4K男式化纤服装
Abdul Majid Abdul Wase Saif for Trading Est.越南3$16.7K其他钢铁制品、金属纽扣

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-06瓦楞纸箱ABDUL MAJID ABDUL WASE SAIF FOR TRADING EST越南$1.4K
2025-05-06非瓦楞折叠盒ABDUL MAJID ABDUL WASE SAIF FOR TRADING EST越南$9.6K
2025-01-11其他拉链CTY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING越南$84
2025-01-11其他拉链CTY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING越南$87
2025-01-11其他拉链CTY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING越南$132
2025-01-11其他拉链CTY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING越南$366
2025-01-11其他拉链CTY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING越南$170
2025-01-11其他拉链CTY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING越南$94
2025-01-11其他拉链CTY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING越南$730
2025-01-11其他拉链CTY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING越南$133

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-14男式化纤服装Abdul Majid Abdul Wase Saif For Trading Est.沙特阿拉伯$73.3K
2025-04-04男式化纤服装ABDUL MAJID ABDUL WASE SAIF FOR TRADING EST沙特阿拉伯$36.1K
2025-03-21男式化纤服装ABDUL MAJID ABDUL WASE SAIF FOR TRADING EST沙特阿拉伯$8.0K
2025-03-19男式化纤服装ABDUL MAJID ABDUL WASE SAIF FOR TRADING EST阿联酋$3.0K
2025-03-19男式化纤服装Abdul Majid Abdul Wase Saif For Trading Est.阿联酋$2.3K
2025-03-19男式化纤服装ABDUL MAJID ABDUL WASE SAIF FOR TRADING EST阿联酋$1.7K
2025-03-13男式化纤服装ABDUL MAJID ABDUL WASE SAIF FOR TRADING EST沙特阿拉伯$6.7K
2025-03-07男式化纤服装THAI CHORI CO LTD沙特阿拉伯$38.4K
2025-03-07男式化纤服装THAI CHORI CO LTD沙特阿拉伯$26.4K
2025-02-22金属纽扣ABDUL MAJID ABDUL WASE SAIF FOR TRADING EST越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

Minh Chau Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →