Minh Chau Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH May Minh Châu
164
进口笔数
105
出口笔数
$4.46M
进口金额
$10.44M
出口金额
2025-05-06
最近进口
2025-05-14
最近出口
14
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309314837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH6E3M1 |
| 成立日期 | 2009-08-20 |
| 联系地址 | 61/3A Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | Minh Chau Garment Company Limited |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/3A Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842862838777 |
| 传真 | 02862533878 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $1.63M |
| 中国 | 26 | $1.28M |
| 印度尼西亚 | 13 | $730.4K |
| 中国台湾 | 10 | $531.4K |
| 越南 | 92 | $292.0K |
| 美国 | 2 | $57 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 63 | $6.45M |
| 阿联酋 | 10 | $1.20M |
| 越南 | 16 | $1.09M |
| 阿尔及利亚 | 3 | $404.2K |
| 利比亚 | 3 | $333.1K |
| 美国 | 4 | $281.5K |
| 肯尼亚 | 3 | $278.8K |
| 英国 | 2 | $134.4K |
| 摩洛哥 | 1 | $130.5K |
| 泰国 | 2 | $129.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdul Majid Abdul Wase Saif For Trading Est. | 韩国 | 14 | $936.7K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Thai Chori Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $694.5K | 聚酯短纤机织物、聚酯长丝织物 |
| Thai Chori Co., Ltd. | 中国 | 13 | $648.0K | 其他化学制剂、塑料涂层织物 |
| Abdul Majid Abdul Wase Saif for Trading Est. | 中国 | 5 | $506.3K | 聚酯粘胶混纺布、染色合成针织布 |
| Thai Chori Co. Ltd. | 中国台湾 | 9 | $487.4K | 聚酯机织物、染色聚酯布 |
| Thai Chori Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 7 | $390.9K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤机织物 |
| Abdul Majid Abdul Wase Saif for Trading Est. | 印度尼西亚 | 6 | $339.5K | 聚酯长丝织物、聚酯混纺布 |
| Thai Chori Co., Ltd. | 越南 | 66 | $160.6K | 其他拉链、纸质服装 |
| Maya Brooke Inc. | 中国 | 9 | $116.8K | 染色合成针织布、人造纤维刺绣 |
| Keen Ching Fastener Co., Ltd. | 越南 | 20 | $32.0K | 其他拉链、拉链零件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Chori Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 43 | $4.44M | 男式化纤服装、女式化纤服装 |
| Abdul Majid Abdul Wase Saif For Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 20 | $2.01M | 男式化纤服装、聚酯粘胶混纺布 |
| Thai Chori Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.07M | 纸质服装、瓦楞纸箱 |
| Abdul Majid Abdul Wase Saif For Trading Est. | 阿联酋 | 9 | $1.06M | 男式化纤服装 |
| Abdul Majid Abdul Wase Saif for Trading Est. | 阿尔及利亚 | 3 | $404.2K | 男式化纤服装 |
| Abdul Majid Abdul Wase Saif for Trading Est. | 利比亚 | 3 | $333.1K | 男式化纤服装 |
| Thai Chori Co., Ltd. | 肯尼亚 | 2 | $217.7K | 男式化纤服装 |
| Maya Brooke Inc. | 美国 | 3 | $179.3K | 女式化纤套装、化纤连衣裙 |
| Our Choice Gift Ltd. | 英国 | 2 | $134.4K | 男式化纤服装 |
| Abdul Majid Abdul Wase Saif for Trading Est. | 越南 | 3 | $16.7K | 其他钢铁制品、金属纽扣 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 瓦楞纸箱 | ABDUL MAJID ABDUL WASE SAIF FOR TRADING EST | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-06 | 非瓦楞折叠盒 | ABDUL MAJID ABDUL WASE SAIF FOR TRADING EST | 越南 | $9.6K |
| 2025-01-11 | 其他拉链 | CTY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING | 越南 | $84 |
| 2025-01-11 | 其他拉链 | CTY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING | 越南 | $87 |
| 2025-01-11 | 其他拉链 | CTY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING | 越南 | $132 |
| 2025-01-11 | 其他拉链 | CTY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING | 越南 | $366 |
| 2025-01-11 | 其他拉链 | CTY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING | 越南 | $170 |
| 2025-01-11 | 其他拉链 | CTY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING | 越南 | $94 |
| 2025-01-11 | 其他拉链 | CTY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING | 越南 | $730 |
| 2025-01-11 | 其他拉链 | CTY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING | 越南 | $133 |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 男式化纤服装 | Abdul Majid Abdul Wase Saif For Trading Est. | 沙特阿拉伯 | $73.3K |
| 2025-04-04 | 男式化纤服装 | ABDUL MAJID ABDUL WASE SAIF FOR TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $36.1K |
| 2025-03-21 | 男式化纤服装 | ABDUL MAJID ABDUL WASE SAIF FOR TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $8.0K |
| 2025-03-19 | 男式化纤服装 | ABDUL MAJID ABDUL WASE SAIF FOR TRADING EST | 阿联酋 | $3.0K |
| 2025-03-19 | 男式化纤服装 | Abdul Majid Abdul Wase Saif For Trading Est. | 阿联酋 | $2.3K |
| 2025-03-19 | 男式化纤服装 | ABDUL MAJID ABDUL WASE SAIF FOR TRADING EST | 阿联酋 | $1.7K |
| 2025-03-13 | 男式化纤服装 | ABDUL MAJID ABDUL WASE SAIF FOR TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $6.7K |
| 2025-03-07 | 男式化纤服装 | THAI CHORI CO LTD | 沙特阿拉伯 | $38.4K |
| 2025-03-07 | 男式化纤服装 | THAI CHORI CO LTD | 沙特阿拉伯 | $26.4K |
| 2025-02-22 | 金属纽扣 | ABDUL MAJID ABDUL WASE SAIF FOR TRADING EST | 越南 | $2.1K |