SI CAFE IMPORT EXPORT PRODUCTION SERVICE TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他瓷制家用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU SI CAFE

4
进口笔数
1
出口笔数
$14.7K
进口金额
$42.4K
出口金额
2023-08-18
最近进口
2026-02-06
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316310431
企查查编码QVNUA9TH83
成立日期2020-06-05
联系地址237, Khu biệt thự Phú Gia, Đường Hà Huy Tập, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG SI FARM
企业英文名称SI CAFE IMPORT EXPORT PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tiến Thành, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0126 - Trồng cây cà phê 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84909201804
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691190其他瓷制家用品
821000手动食品器具
731029钢铁容器<50升
732399其他钢铁家用品

出口

HS 编码产品
090121烘焙咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$7.6K
中国台湾2$7.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$42.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EARTH TREE TRADING CO., LTD中国2$7.6K其他瓷制家用品、手动食品器具
EARTH TREE TRADING CO., LTD中国台湾2$7.0K其他瓷制家用品、钢铁容器<50升

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tomoni Logistics Co., Ltd.日本1$42.4K混合调味料、其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-18其他钢铁家用品EARTH TREE TRADING CO., LTD中国台湾$124
2023-08-17其他瓷制家用品EARTH TREE TRADING CO., LTD中国台湾$286
2023-08-17其他瓷制家用品EARTH TREE TRADING CO., LTD中国台湾$1.7K
2023-08-17其他瓷制家用品EARTH TREE TRADING CO., LTD中国台湾$990
2023-08-17其他瓷制家用品EARTH TREE TRADING CO., LTD中国$778
2023-01-31钢铁容器<50升EARTH TREE TRADING CO., LTD中国台湾$743
2023-01-31手动食品器具EARTH TREE TRADING CO., LTD中国台湾$2.9K
2023-01-31钢铁容器<50升EARTH TREE TRADING CO., LTD中国台湾$274
2023-01-31手动食品器具EARTH TREE TRADING CO., LTD中国$5.4K
2023-01-31手动食品器具EARTH TREE TRADING CO., LTD中国$1.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06烘焙咖啡Tomoni Logistics Co., Ltd.日本$13.4K
2026-02-06烘焙咖啡Tomoni Logistics Co., Ltd.日本$12.0K
2026-02-06烘焙咖啡Tomoni Logistics Co., Ltd.日本$16.9K

相关企业 · 同类产品

SI CAFE IMPORT EXPORT PRODUCTION SERVICE TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →