SI CAFE IMPORT EXPORT PRODUCTION SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他瓷制家用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU SI CAFE
4
进口笔数
1
出口笔数
$14.7K
进口金额
$42.4K
出口金额
2023-08-18
最近进口
2026-02-06
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316310431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUA9TH83 |
| 成立日期 | 2020-06-05 |
| 联系地址 | 237, Khu biệt thự Phú Gia, Đường Hà Huy Tập, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG SI FARM |
| 企业英文名称 | SI CAFE IMPORT EXPORT PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiến Thành, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0126 - Trồng cây cà phê 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84909201804 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.6K |
| 中国台湾 | 2 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $42.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EARTH TREE TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $7.6K | 其他瓷制家用品、手动食品器具 |
| EARTH TREE TRADING CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $7.0K | 其他瓷制家用品、钢铁容器<50升 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $42.4K | 混合调味料、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 其他钢铁家用品 | EARTH TREE TRADING CO., LTD | 中国台湾 | $124 |
| 2023-08-17 | 其他瓷制家用品 | EARTH TREE TRADING CO., LTD | 中国台湾 | $286 |
| 2023-08-17 | 其他瓷制家用品 | EARTH TREE TRADING CO., LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2023-08-17 | 其他瓷制家用品 | EARTH TREE TRADING CO., LTD | 中国台湾 | $990 |
| 2023-08-17 | 其他瓷制家用品 | EARTH TREE TRADING CO., LTD | 中国 | $778 |
| 2023-01-31 | 钢铁容器<50升 | EARTH TREE TRADING CO., LTD | 中国台湾 | $743 |
| 2023-01-31 | 手动食品器具 | EARTH TREE TRADING CO., LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2023-01-31 | 钢铁容器<50升 | EARTH TREE TRADING CO., LTD | 中国台湾 | $274 |
| 2023-01-31 | 手动食品器具 | EARTH TREE TRADING CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-01-31 | 手动食品器具 | EARTH TREE TRADING CO., LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 烘焙咖啡 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $13.4K |
| 2026-02-06 | 烘焙咖啡 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $12.0K |
| 2026-02-06 | 烘焙咖啡 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $16.9K |